Big up là gì? Tất tần tật về big up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Big up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 446 10/05/2025


Big up

I. Định nghĩa Big up

big up: Ra vẻ quan trọng/ Tăng cường cơ bắp bằng các bài tập

Big up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Big: mang nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại"

  • Up: trạng từ này thường chỉ sự tăng cường, nâng cao

→ Big up có nghĩa là: Ca ngợi ai đó hoặc đề cao ai đó vì những thành tựu, công lao, hoặc hành động của họ.

→ Đây là một cách nói khá phổ biến trong văn hóa đường phố, đặc biệt trong cộng đồng âm nhạc (hip-hop, rap). Nó có thể dùng để tôn vinh ai đó hoặc thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ.

Ví dụ:

He bigs himself up all the time. (Anh ta lúc nào cũng ra vẻ quan trọng.)

They work out a lot to big themselves up. (Họ tập luyện rất nhiều để tăng cơ bắp.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Big up

1. Cấu trúc

S + big up + người hoặc đối tượng

Big up có thể được dùng trong dạng động từ đơn giản hoặc trong cụm từ như big someone up.

2. Cách sử dụng

  • Big up có thể dùng khi bạn muốn khen ngợi ai đó hoặc cảm ơn vì điều gì đó.

  • Thường được sử dụng trong các bối cảnh thân mật hoặc trong văn hóa âm nhạc.

Ví dụ:

  • I just want to big up my team for all the hard work they’ve done.
    → Tôi chỉ muốn ca ngợi đội ngũ của mình vì tất cả những công sức họ đã bỏ ra.

  • Big up to everyone who helped me during the tough times.
    → Cảm ơn tất cả những ai đã giúp đỡ tôi trong những thời gian khó khăn.

  • They really big up their community in every interview.
    → Họ thực sự tôn vinh cộng đồng của mình trong mỗi buổi phỏng vấn.

  • I have to big up my mom for all her support.
    → Tôi phải tôn vinh mẹ tôi vì tất cả sự hỗ trợ của bà.

  • Let’s big up the chef for this amazing dinner!
    → Hãy ca ngợi đầu bếp vì bữa tối tuyệt vời này!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Big up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
praise khen ngợi She praised his performance at the concert. Cô ấy khen ngợi màn trình diễn của anh ấy tại buổi hòa nhạc.
acknowledge công nhận The company acknowledged her hard work. Công ty đã công nhận sự chăm chỉ của cô ấy.
commend khen ngợi, tán dương He was commended for his bravery. Anh ấy đã được khen ngợi vì lòng dũng cảm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
criticize chỉ trích He was criticized for his actions. Anh ấy bị chỉ trích vì hành động của mình.
belittle xem nhẹ, coi thường Don’t belittle your achievements. Đừng xem nhẹ thành tựu của mình.
disapprove không đồng tình His parents disapproved of his decision. Bố mẹ anh ấy không đồng tình với quyết định của anh.

1 446 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: