Wash over là gì? Tất tần tật về Wash over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wash over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Wash over
I. Định nghĩa Wash over
Wash over: Đột ngột trải qua một cảm xúc mạnh mẽ
Wash over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "wash" (rửa, làm sạch)
-
Từ đi kèm: "over" (mang nghĩa qua, trên hoặc trải qua)
Wash over được hiểu:
-
Wash over mang nghĩa là một cảm xúc, cảm giác hoặc tình trạng "tràn ngập" ai đó, thường là cảm giác mạnh mẽ hoặc không thể kiểm soát được. Nó cũng có thể chỉ việc một vật thể hoặc hiện tượng (thường là nước) dâng lên hoặc lan rộng qua một khu vực nào đó.
-
Cụm từ này có thể chỉ việc một cảm giác mạnh mẽ, như sự sợ hãi, vui mừng, hoặc buồn bã, "tràn ngập" người nào đó. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh khác, wash over có thể mô tả việc một chất lỏng, nước, hay làn sóng "dâng lên" qua một khu vực hoặc vật thể.
Ví dụ:
He felt numb as grief WASHED OVER him. Anh ta cảm thấy đau đớn vì đang phải trải qua một nỗi buồn ghê gớm.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Wash over
1. Cấu trúc
-
Wash over + danh từ (người/vật): Diễn tả cảm giác hoặc tình trạng lan tỏa, "tràn ngập" một người nào đó.
-
Wash over + địa điểm: Diễn tả sự dâng lên, lan rộng của nước hoặc một chất lỏng.
2. Cách sử dụng
-
Wash over được dùng để mô tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ tràn ngập một người.
-
Wash over cũng có thể miêu tả một hiện tượng thiên nhiên hoặc vật chất lan qua, tràn lên hoặc dâng lên một cách mạnh mẽ.
Ví dụ:
-
A wave of sadness washed over her as she remembered her childhood. (Một làn sóng buồn bã tràn ngập cô ấy khi cô ấy nhớ lại thời thơ ấu.)
-
The feeling of excitement washed over the crowd as the band began to play. (Cảm giác phấn khích tràn ngập đám đông khi ban nhạc bắt đầu chơi.)
-
As the storm approached, fear washed over him. (Khi cơn bão đến gần, nỗi sợ hãi tràn ngập anh ấy.)
-
The warm water washed over my body, soothing my muscles. (Nước ấm dâng lên trên cơ thể tôi, làm dịu các cơ bắp của tôi.)
-
A sense of peace washed over the village as the sun set. (Cảm giác bình yên tràn ngập ngôi làng khi mặt trời lặn.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wash over
1. Từ đồng nghĩa
-
Overwhelm: Tràn ngập, vượt qua cảm giác.
Ví dụ: She was overwhelmed with joy when she received the good news.
(Cô ấy tràn ngập niềm vui khi nhận được tin tốt.)
-
Sweep over: Cảm giác hoặc sự kiện quét qua, lan tỏa mạnh mẽ.
Ví dụ: A sense of dread swept over the group as they entered the haunted house.
(Một cảm giác lo sợ quét qua nhóm khi họ vào ngôi nhà ma.)
2. Từ trái nghĩa
-
Dissipate: Tan biến, tiêu tan, mất đi.
Ví dụ: The tension in the room dissipated after the argument ended.
(Sự căng thẳng trong phòng tan biến sau khi cuộc cãi vã kết thúc.)
-
Subside: Dịu đi, giảm bớt.
Ví dụ: The pain in her leg finally subsided after she rested.
(Cơn đau ở chân cô ấy cuối cùng cũng giảm đi sau khi cô ấy nghỉ ngơi.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
