Draw out là gì? Tất tần tật về draw out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 641 05/05/2025


Draw out

I. Định nghĩa Draw out

draw out: Kéo dài cái gì hơn cần thiết/ Làm cho một người nhút nhát trở nên hoạt bát hơn

Draw out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" (động từ): kéo, rút.

  • "Out" (trạng từ): ra ngoài, ra ngoài giới hạn.

→ "Draw out" có nghĩa là kéo ra ngoài, lộ ra, hoặc kéo dài thêm thời gian, sự kiện.

Ví dụ:

The director drew the meeting out with a lengthy speech. (Vị đạo diễn đã kéo dài lê thê buổi họp với một giọng điệu dài dòng.)

He was so quiet at first, but the teacher managed to draw him out and get him to participate. (Lúc đầu cậu ta quá nhút nhát, nhưng giáo viên đã tìm cách để anh ta năng nổ hơn và tham gia vào lớp học.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw out

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

➤ Kéo dài thêm thời gian:

S + draw(s)/drew/drawn out + [event/process/time]

➤ Khơi gợi, lôi ra cảm xúc, thông tin:

S + draw(s)/drew/drawn out + (someone/something) + [emotion/response/answer]

➤ Kéo ra (vật lý):

S + draw(s)/drew/drawn out + [object] (from something)

2. Ví dụ

  • The meeting was drawn out for over two hours.
    → Cuộc họp kéo dài hơn hai giờ.

  • The process has been drawn out because of delays.
    → Quá trình đã bị kéo dài do các sự cố chậm trễ.

  • The teacher managed to draw out the shy student’s thoughts.
    → Giáo viên đã khơi gợi được suy nghĩ của học sinh nhút nhát.

  • He tried to draw out an answer from her, but she remained silent.
    → Anh ta cố gắng khơi gợi câu trả lời từ cô ấy, nhưng cô ấy vẫn im lặng.

  • She drew out the letter from the envelope.
    → Cô ấy kéo lá thư ra khỏi phong bì.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Prolong Kéo dài The meeting was prolonged until late at night. Cuộc họp đã kéo dài đến khuya.
Elicit Khơi gợi (thông tin, cảm xúc) The detective elicited a confession from the suspect. Thám tử khơi gợi lời thú tội từ nghi phạm.
Extract Kéo ra, rút ra She extracted the book from the shelf. Cô ấy rút cuốn sách từ trên kệ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Shorten Rút ngắn They shortened the meeting to 30 minutes. Họ rút ngắn cuộc họp còn 30 phút.
Suppress Kìm nén, không khơi gợi He suppressed his emotions during the interview. Anh ấy kìm nén cảm xúc trong suốt cuộc phỏng vấn.
Insert Đưa vào She inserted the card into the machine. Cô ấy đưa thẻ vào máy.

1 641 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: