Phase out là gì? Tất tần tật về Phase out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Phase out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 1,243 18/04/2025


Phase out

I. Định nghĩa Phase out

Phase out: Giới thiệu tuần tự

Phase out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: phase → nghĩa là thực hiện theo từng giai đoạn

  • Phó từ: out → mang nghĩa ra, chấm dứt, loại bỏ dần

→ Phase out = loại bỏ dần dần, chấm dứt từ từ (theo từng giai đoạn)

Ví dụ:

They have introduced a compact edition of the newspaper and are PHASING OUT the broadsheet edition over the next few months. Họ đã giới thiệu một ấn bản nhỏ gọn của tờ báo và đang giới thiệu tiếp các ấn bản rộng rãi trong vài tháng tới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Phase out

1. Cấu trúc

  • S + phase out + something

  • S + be/get phased out (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn ngừng áp dụng một cái gì đó một cách từ từ, tránh gây gián đoạn

  • Dùng phổ biến trong: kinh doanh, luật pháp, môi trường, công nghệ

Ví dụ:

  • The company plans to phase out old machinery by 2026.
    → Công ty dự định loại bỏ dần các máy móc cũ trước năm 2026.

  • Single-use plastics are being phased out in many countries.
    → Nhựa dùng một lần đang được loại bỏ dần ở nhiều quốc gia.

  • The drug was gradually phased out due to its side effects.
    → Loại thuốc này đã bị loại bỏ dần vì tác dụng phụ.

  • They phased out paper tickets and switched to digital ones.
    → Họ loại bỏ dần vé giấy và chuyển sang vé điện tử.

  • Gas-powered cars will be phased out in favor of electric ones.
    → Xe chạy xăng sẽ bị loại bỏ dần để nhường chỗ cho xe điện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Phase out

1. Từ đồng nghĩa

  • eliminate gradually → loại bỏ từ từ
    They eliminated the old policy gradually.
    → Họ từ từ loại bỏ chính sách cũ.

  • withdraw step by step → rút khỏi từng bước
    The army was withdrawn step by step.
    → Quân đội được rút đi từng bước một.

  • remove slowly → gỡ bỏ dần dần
    The outdated equipment was removed slowly.
    → Thiết bị lỗi thời được gỡ bỏ từ từ.

2. Từ trái nghĩa

  • phase in → đưa vào từ từ
    The new system is being phased in gradually.
    → Hệ thống mới đang được áp dụng từ từ.

  • introduce suddenly → đưa vào đột ngột
    They introduced the new rule suddenly.
    → Họ đột ngột áp dụng quy định mới.

  • launch immediately → ra mắt ngay lập tức
    The product was launched immediately after testing.
    → Sản phẩm được ra mắt ngay sau khi thử nghiệm.

1 1,243 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: