Work off là gì? Tất tần tật về Work off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Work off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 487 04/04/2025


Work off

I. Định nghĩa Work off

Work off: Bài tập giảm cân, giảm căng thẳng

Work off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Work (động từ): Làm việc, vận động.

  • Off (trạng từ): Diễn tả hành động loại bỏ hoặc xóa bỏ một cái gì đó.

→ Định nghĩa Work off :

  • Work off: Loại bỏ hoặc giải tỏa năng lượng, căng thẳng hoặc cảm xúc thông qua hoạt động thể chất.

  • Work off: Hoàn trả một khoản nợ, làm việc để trả lại cái gì đó, hoặc bù đắp công sức cho ai đó.

Ví dụ:

She goes to the gym to WORK OFF her anger. Cô ấy đi tập gym để giải tỏa nỗi tức giận.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Work off

1. Cấu trúc

  • S + work off: Dùng để nói về hành động loại bỏ sự căng thẳng, mệt mỏi thông qua làm việc hoặc vận động.

  • S + work something off: Dùng để nói về việc hoàn trả một món nợ hoặc công sức.

2. Cách sử dụng

Work off thường được dùng khi bạn muốn nói về việc giải tỏa căng thẳng, lo âu, hay mệt mỏi thông qua hoạt động thể chất. Nó cũng có thể được dùng khi bạn làm việc để hoàn trả một khoản nợ hoặc bù đắp công sức cho ai đó.

Ví dụ:

  • She decided to work off her stress by going for a run.
    (Cô ấy quyết định giải tỏa căng thẳng bằng cách chạy bộ.)

  • After a heavy meal, I like to work off the calories by doing some exercise.
    (Sau một bữa ăn thịnh soạn, tôi thích giảm bớt calo bằng cách tập thể dục.)

  • He worked off his frustration by doing some hard physical labor.
    (Anh ấy giải tỏa sự bực bội của mình bằng cách làm việc vất vả.)

  • They are working off the debt by helping in the shop every weekend.
    (Họ đang hoàn trả món nợ bằng cách giúp đỡ trong cửa hàng mỗi cuối tuần.)

  • I’m going to work off these extra pounds at the gym.
    (Tôi sẽ giảm bớt cân thừa này tại phòng tập thể dục.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Work off

1. Từ đồng nghĩa

  • Work out: Tập thể dục, làm việc thể chất để giải tỏa năng lượng.

Example: I usually work out to clear my mind. (Tôi thường tập thể dục để làm thoải mái đầu óc.)

  • Burn off: Đốt cháy (calo, năng lượng) thông qua hoạt động thể chất.

Example: Running helps me burn off excess calories. (Chạy bộ giúp tôi đốt cháy calo thừa.)

2. Từ trái nghĩa

  • Sit around: Ngồi không, không hoạt động, trái nghĩa với việc giải tỏa năng lượng qua hoạt động thể chất.

Example: Don’t just sit around all day. You should get up and move. (Đừng ngồi không cả ngày. Bạn nên đứng dậy và vận động.)

  • Gain weight: Tăng cân, trái nghĩa với việc giải tỏa năng lượng hoặc mỡ thừa.

Example: If you keep sitting all day, you will gain weight. (Nếu bạn cứ ngồi không cả ngày, bạn sẽ tăng cân.)

1 487 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: