Pal about là gì? Tất tần tật về Pal about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pal about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 409 17/04/2025


Pal about

I. Định nghĩa Pal about

Pal about: Là bạn và dành thời gian bên nhau

Pal about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pal – (thân mật, không trang trọng) có nghĩa là làm bạn, chơi thân.

  • Giới từ/phó từ: About – ở đây mang nghĩa xung quanh, cùng nhau ở nhiều nơi hoặc trong các hoạt động khác nhau.

→ Pal about nghĩa là: Đi chơi thân thiết, dành thời gian với bạn bè, thường là một người bạn thân hoặc nhóm bạn thân.

Ví dụ:

We used to PAL ABOUT when we were at school. Chúng tôi thường dành thời gian bên nhau khi học ở trường.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pal about

1. Cấu trúc

S + pal about (with someone)

(ai đó chơi thân, đi chơi nhiều với ai)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Giao tiếp thân mật Diễn tả tình bạn gần gũi, thường xuyên đi chơi cùng.
Hồi tưởng tuổi thơ / tuổi trẻ Nói về khoảng thời gian hay đi chơi cùng bạn bè.
Gắn bó xã hội / nhóm bạn thân Mô tả sự thân thiết không chính thức.

Ví dụ:

  • They used to pal about all the time in college.
    (Họ từng đi chơi thân thiết với nhau suốt thời đại học.)

  • Tom palled about with Mark during the summer.
    (Tom đã chơi thân với Mark suốt mùa hè.)

  • She doesn't pal about with them anymore.
    (Cô ấy không còn chơi thân với họ nữa.)

  • The kids pal about after school every day.
    (Lũ trẻ chơi với nhau mỗi ngày sau giờ học.)

  • He spent the weekend palling about with his old buddies.
    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để đi chơi với những người bạn cũ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pal about

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Hang out (with) – đi chơi They hang out every weekend. (Họ đi chơi cùng nhau mỗi cuối tuần.)
Chill with – thư giãn cùng I chilled with my friends after work. (Tôi thư giãn cùng bạn bè sau giờ làm.)
Kick around (with) – (thông tục) đi chơi không mục đích rõ ràng He kicked around with his crew all summer. (Cậu ấy rong chơi với nhóm bạn cả mùa hè.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Keep to oneself – sống khép kín She keeps to herself and rarely socializes. (Cô ấy sống khép kín và hiếm khi giao lưu.)
Drift apart – dần xa cách We drifted apart after graduation. (Chúng tôi dần xa nhau sau khi tốt nghiệp.)
Avoid someone – tránh mặt ai đó He started avoiding his old friends. (Anh ấy bắt đầu tránh mặt bạn cũ.)

1 409 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: