Drop around là gì? Tất tần tật về drop around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drop around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 554 05/05/2025


Drop around

I. Định nghĩa Drop around

drop around: Thăm ai đó, thường không hẹn trước/ Giao, phân phối, phân phát

Drop around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drop (v): thả, ghé qua, rơi

  • Around (adv): quanh, xung quanh

→ "Drop around" = ghé qua chỗ ai đó, thường là nhà họ, một cách không trang trọng

Ví dụ:

We dropped around to collect the stuff we'd left there last week. (Chúng tôi đã ghé thăm (không hẹn trước) để thu thập một vài thứ chúng tôi đã để quên ở đó ba tuần trước.)
I dropped around the things they needed. (Tôi giao cho họ những thứ họ cần.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drop around

1. Cấu trúc

S + drop around (to + someone's place / house)

Có thể thay thế “drop around” bằng "drop by" hoặc "drop in" – đều mang nghĩa tương tự.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói sẽ ghé qua chỗ ai đó một cách bất ngờ hoặc thân mật.

  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là giữa bạn bè, người thân.

  • Thường xuất hiện ở dạng thì tương lai, thì hiện tại tiếp diễn, hoặc câu đề nghị.

Ví dụ:

  • I might drop around later to see how you're doing.
    → Tôi có thể ghé qua sau để xem bạn thế nào.

  • She dropped around last night with a bottle of wine.
    → Cô ấy ghé qua tối qua mang theo một chai rượu vang.

  • Why don’t you drop around for a cup of tea?
    → Sao bạn không ghé qua uống chén trà?

  • They usually drop around on Sundays.
    → Họ thường ghé qua vào chủ nhật.

  • I'll drop around tomorrow after work.
    → Tôi sẽ ghé qua sau giờ làm ngày mai.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drop around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Drop by Ghé qua I dropped by my friend's house. Tôi ghé qua nhà bạn tôi.
Drop in Ghé vào (thường bất ngờ) She dropped in for a quick visit. Cô ấy ghé vào chơi một lát.
Come over Ghé chơi (thân mật) You should come over sometime. Bạn nên ghé chơi lúc nào đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stay away Tránh xa, không đến He stayed away from the party. Anh ấy không đến bữa tiệc.
Ignore Bỏ qua, không thăm She ignored his invitation. Cô ấy phớt lờ lời mời của anh ấy.
Leave Rời đi We left before they arrived. Chúng tôi rời đi trước khi họ đến.

1 554 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: