Keep out là gì? Tất tần tật về Keep out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Keep out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 570 26/03/2025


Keep out

I. Định nghĩa Keep out

Keep out: Không cho phép ai đó vào

Keep out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Keep: Động từ chính, có nghĩa là "giữ" hoặc "duy trì".

  • Out: Trạng từ, có nghĩa là "ra ngoài", "không vào trong".

→ Keep out có nghĩa là giữ ai đó hoặc cái gì đó ở ngoài, không cho vào một nơi nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khi bạn muốn ngăn chặn ai đó vào một không gian nhất định hoặc không cho phép ai đó tiếp cận một khu vực nào đó.

Ví dụ:

The police KEPT the demonstrators OUT of the building. Cảnh sát không cho phép người biểu tình vào trong tòa nhà.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Keep out

1. Cấu trúc

  • Keep someone out: Ngăn ai đó không được vào một khu vực, không tiếp cận.

  • Keep something out: Ngăn không cho thứ gì đó xâm nhập vào hoặc vào trong.

2. Cách sử dụng

Keep out thường dùng để chỉ việc ngăn không cho ai đó hoặc cái gì đó vào trong một không gian, khu vực nào đó, hoặc ngừng tiếp xúc với một điều gì đó.

Ví dụ:

  • Please keep the children out of the kitchen while I'm cooking.
    (Làm ơn giữ bọn trẻ ra ngoài bếp khi tôi đang nấu ăn.)

  • The sign says, "Keep out, authorized personnel only."
    (Biển báo ghi: "Cấm vào, chỉ có nhân viên được phép.")

  • They put up a fence to keep the dogs out of the garden.
    (Họ dựng một hàng rào để giữ chó không vào vườn.)

  • I tried to keep out of the argument because it wasn’t my business.
    (Tôi cố gắng tránh xa cuộc tranh cãi vì đó không phải là chuyện của tôi.)

  • Keep out of trouble and focus on your studies.
    (Hãy tránh xa rắc rối và tập trung vào việc học.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Keep out

1. Từ đồng nghĩa

  • Exclude (Loại trừ, không cho vào):

They excluded him from the meeting because of his behavior.

(Họ đã loại anh ta khỏi cuộc họp vì thái độ của anh ấy.)

Prevent (Ngăn chặn):

The guards prevent unauthorized people from entering the building.

(Những người bảo vệ ngăn cản những người không được phép vào tòa nhà.)

  • Bar (Cấm, ngăn cản):

The gate is barred to keep strangers out.

(Cổng đã bị khóa để ngăn người lạ vào.)

2. Từ trái nghĩa

  • Allow (Cho phép):

They allowed the guests to enter the house.

(Họ cho phép khách vào nhà.)

  • Invite (Mời):

She invited all her friends to the party.

(Cô ấy mời tất cả bạn bè của mình đến bữa tiệc.)

  • Admit (Nhận vào, cho phép vào):

The hospital admitted the patient immediately.

(Bệnh viện đã nhận bệnh nhân vào ngay lập tức.)

1 570 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: