Keep out là gì? Tất tần tật về Keep out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Keep out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Keep out
I. Định nghĩa Keep out
Keep out: Không cho phép ai đó vào
Keep out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Keep: Động từ chính, có nghĩa là "giữ" hoặc "duy trì".
-
Out: Trạng từ, có nghĩa là "ra ngoài", "không vào trong".
Keep out có nghĩa là giữ ai đó hoặc cái gì đó ở ngoài, không cho vào một nơi nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khi bạn muốn ngăn chặn ai đó vào một không gian nhất định hoặc không cho phép ai đó tiếp cận một khu vực nào đó.
Ví dụ:
The police KEPT the demonstrators OUT of the building. Cảnh sát không cho phép người biểu tình vào trong tòa nhà.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Keep out
1. Cấu trúc
-
Keep someone out: Ngăn ai đó không được vào một khu vực, không tiếp cận.
-
Keep something out: Ngăn không cho thứ gì đó xâm nhập vào hoặc vào trong.
2. Cách sử dụng
Keep out thường dùng để chỉ việc ngăn không cho ai đó hoặc cái gì đó vào trong một không gian, khu vực nào đó, hoặc ngừng tiếp xúc với một điều gì đó.
Ví dụ:
-
Please keep the children out of the kitchen while I'm cooking.
(Làm ơn giữ bọn trẻ ra ngoài bếp khi tôi đang nấu ăn.) -
The sign says, "Keep out, authorized personnel only."
(Biển báo ghi: "Cấm vào, chỉ có nhân viên được phép.") -
They put up a fence to keep the dogs out of the garden.
(Họ dựng một hàng rào để giữ chó không vào vườn.) -
I tried to keep out of the argument because it wasn’t my business.
(Tôi cố gắng tránh xa cuộc tranh cãi vì đó không phải là chuyện của tôi.) -
Keep out of trouble and focus on your studies.
(Hãy tránh xa rắc rối và tập trung vào việc học.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Keep out
1. Từ đồng nghĩa
-
Exclude (Loại trừ, không cho vào):
They excluded him from the meeting because of his behavior.
(Họ đã loại anh ta khỏi cuộc họp vì thái độ của anh ấy.)
Prevent (Ngăn chặn):
The guards prevent unauthorized people from entering the building.
(Những người bảo vệ ngăn cản những người không được phép vào tòa nhà.)
-
Bar (Cấm, ngăn cản):
The gate is barred to keep strangers out.
(Cổng đã bị khóa để ngăn người lạ vào.)
2. Từ trái nghĩa
-
Allow (Cho phép):
They allowed the guests to enter the house.
(Họ cho phép khách vào nhà.)
-
Invite (Mời):
She invited all her friends to the party.
(Cô ấy mời tất cả bạn bè của mình đến bữa tiệc.)
-
Admit (Nhận vào, cho phép vào):
The hospital admitted the patient immediately.
(Bệnh viện đã nhận bệnh nhân vào ngay lập tức.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
