Clean up là gì? Tất tần tật về Clean up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clean up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 355 07/05/2025


Clean up

I. Định nghĩa Clean up

clean up: Dọn dẹp vệ sinh/ Kiếm được một món tiền lớn

Clean up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clean (động từ): làm sạch

  • Up (phó từ): hoàn toàn, triệt để

→ Clean up có 3 nghĩa phổ biến:

  • Dọn dẹp, làm sạch hoàn toàn (phổ biến nhất)→ Dùng cho nhà cửa, phòng ốc, môi trường...

  • Làm sạch hình ảnh/tình huống/tổ chức (nghĩa bóng)→ Dọn dẹp tham nhũng, tội phạm, đạo đức...

  • Kiếm được nhiều tiền hoặc thắng lớn

Ví dụ:

Clean this bedroom up; it's so dirty. (Dọn dẹp phòng ngủ này đi; nó thật là bẩn.)

At the horse races yesterday we really cleaned up. (Tại cuộc đua ngựa ngày hôm qua, chúng tôi thực sự đã kiếm được món tiền lớn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clean up

1. Cấu trúc

  • Clean up + danh từ (địa điểm, tình huống, hình ảnh...)

  • Clean + something + up

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả tình huống thực tế và nghĩa bóng

  • Dùng trong sinh hoạt thường ngày, tin tức, phim ảnh, hoặc cả tiếng lóng

Ví dụ:

  • We need to clean up the kitchen after cooking.
    (Chúng ta cần dọn bếp sau khi nấu ăn.)

  • Volunteers helped clean up the park.
    (Các tình nguyện viên đã dọn dẹp công viên.)

  • She cleaned up the mess her kids made.
    (Cô ấy dọn sạch mớ hỗn độn bọn trẻ gây ra.)

  • The new mayor promised to clean up the city’s corruption.
    (Thị trưởng mới hứa sẽ xóa bỏ tham nhũng trong thành phố.)

  • He really cleaned up at the casino last night.
    (Tối qua anh ta thắng đậm ở sòng bạc.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clean up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Tidy up Dọn dẹp
Clear up Dọn cho gọn / giải quyết
Sweep Quét sạch
Purge Thanh lọc (nghĩa bóng)
Cash in Kiếm tiền (nghĩa lóng)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Mess up Làm bừa bộn, làm rối
Dirty Làm bẩn
Pollute Gây ô nhiễm
Corrupt Làm tha hóa, biến chất (nghĩa bóng)

1 355 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: