Pick apart là gì? Tất tần tật về Pick apart

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pick apart từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 410 18/04/2025


Pick apart

I. Định nghĩa Pick apart

Pick apart: Phê bình, tìm lỗi

Pick apart là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pick → có nghĩa là chọn, lựa, nhặt

  • Từ/phó từ: apart → mang nghĩa tách rời, chia ra

→ Pick apart có nghĩa là: Phân tích một cách chi tiết và kỹ lưỡng, hoặc chỉ trích một cách kỹ càng, thường là để tìm ra lỗi sai hoặc điểm yếu.

Ví dụ:

The critics PICKED the film APART. Các nhà phê bình đã phê bình bộ phim này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pick apart

1. Cấu trúc

  • S + pick apart + something

  • S + pick something apart

  • S + be picked apart (bị chỉ trích hoặc phân tích kỹ lưỡng)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi phân tích kỹ lưỡng một thứ gì đó, có thể là một vấn đề, một lập luận, một bài viết, hoặc một tình huống.

  • Đôi khi, cụm này cũng có nghĩa là chỉ trích hoặc tìm ra lỗi sai trong một cái gì đó.

Ví dụ:

  • The critics picked apart the movie, pointing out all the flaws.
    → Các nhà phê bình đã phân tích kỹ bộ phim, chỉ ra tất cả các lỗi.

  • She picked apart my argument, showing every flaw in my reasoning.
    → Cô ấy phân tích kỹ lập luận của tôi, chỉ ra từng lỗi trong lý luận của tôi.

  • They picked apart the proposal, making it clear that it had several weaknesses.
    → Họ phân tích kỹ bản đề xuất, làm rõ rằng nó có vài điểm yếu.

  • I don’t want to pick apart your work, but there are a few mistakes that need fixing.
    → Tôi không muốn chỉ trích công việc của bạn, nhưng có vài lỗi cần sửa chữa.

  • The detective picked apart the evidence, revealing the hidden truth.
    → Thám tử đã phân tích kỹ chứng cứ, làm sáng tỏ sự thật ẩn giấu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pick apart

1. Từ đồng nghĩa

  • analyze → phân tích
    He carefully analyzed the report to find any mistakes.
    → Anh ấy đã phân tích kỹ báo cáo để tìm ra bất kỳ lỗi nào.

  • dissect → mổ xẻ, phân tích kỹ
    The scientist dissected the problem to understand its core.
    → Nhà khoa học đã mổ xẻ vấn đề để hiểu rõ cốt lõi của nó.

  • break down → phân tích chi tiết
    Let’s break down the process step by step.
    → Hãy phân tích quá trình từng bước một.

2. Từ trái nghĩa

  • overlook → bỏ qua, không chú ý đến
    He overlooked the minor details in the report.
    → Anh ấy đã bỏ qua các chi tiết nhỏ trong báo cáo.

  • gloss over → phớt lờ, lướt qua
    She glossed over the mistakes in the presentation.
    → Cô ấy đã phớt lờ các lỗi trong bài thuyết trình.

  • accept → chấp nhận, không chỉ trích
    He accepted the feedback without picking it apart.
    → Anh ấy đã chấp nhận phản hồi mà không phân tích kỹ lưỡng.

1 410 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: