Pipe down là gì? Tất tần tật về Pipe down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pipe down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 455 18/04/2025


Pipe down

I. Định nghĩa Pipe down

Pipe down: Yên lặng (thường bị bắt buộc)

Pipe down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pipe → gốc nghĩa là "thổi còi" hay "lên tiếng".

  • Giới từ/phó từ: Down → mang nghĩa "giảm", "xuống".

→ Pipe down là một cụm động từ thông tục, dùng để yêu cầu ai đó nói nhỏ lại hoặc im lặng, đặc biệt khi họ đang ồn ào hoặc gây phiền.

Ví dụ:

The lecturer asked the students to PIPE DOWN and pay attention. Giảng viên đã yêu cầu học sinh im lặng và chú ý.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pipe down

1. Cấu trúc

S + pipe down

(Ví dụ: Hey, pipe down! I'm trying to focus.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, thân mật, đôi khi hơi thiếu lịch sự.

  • Thường dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó ngừng nói chuyện hoặc làm ồn.

  • Có thể dùng như một câu mệnh lệnh đơn giản: “Pipe down!”

Ví dụ:

  • Can you guys pipe down? I'm on the phone.
    → Mấy người im lặng được không? Tôi đang gọi điện.

  • The teacher told the students to pipe down and pay attention.
    → Giáo viên bảo học sinh im lặng và chú ý.

  • I wish my neighbors would pipe down at night.
    → Ước gì hàng xóm tôi bớt ồn ào vào ban đêm.

  • He piped down when he realized everyone was staring at him.
    → Anh ấy im bặt khi nhận ra mọi người đang nhìn mình.

  • Pipe down! We're trying to watch the movie.
    → Im lặng đi! Bọn tôi đang xem phim.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pipe down

1. Từ đồng nghĩa

  • Be quiet → im lặng
    Please be quiet during the test.
    → Vui lòng giữ im lặng trong khi làm bài kiểm tra.

  • Shut up (thô hơn) → câm miệng
    Shut up and listen!
    → Câm miệng lại và nghe đây!

2. Từ trái nghĩa

  • Speak up → nói to hơn
    You need to speak up; I can't hear you.
    → Bạn cần nói to hơn; tôi không nghe được.

  • Make noise → làm ồn
    Don't make noise in the library.
    → Đừng gây ồn ào trong thư viện.

1 455 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: