Buckle down là gì? Tất tần tật về buckle down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buckle down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 393 13/05/2025


Buckle down

I. Định nghĩa Buckle down

buckle down: (tự nhủ với bản thân) Bắt đầu chăm chỉ

Buckle down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: buckle – thắt chặt, buộc lại

  • Phó từ đi kèm: down – xuống, vào (một trạng thái nghiêm túc hơn)

→ Buckle down: Bắt tay vào làm việc một cách nghiêm túc, tập trung làm một công việc nào đó với sự chăm chỉ. Thường được dùng khi cần hoàn thành công việc sau khi đã bị phân tâm.

Ví dụ:

We had to buckle down and study for the exam. (Chúng ta phải bắt đầu học tập chăm chỉ cho kì thi thôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buckle down

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Buckle down (to something) Bắt tay vào làm việc, làm việc nghiêm túc
Buckle down to + V-ing Tập trung vào việc gì đó

2. Cách sử dụng

  • It’s time to buckle down and finish your homework.
    → Đã đến lúc bắt tay vào làm và hoàn thành bài tập về nhà.

  • After the vacation, we need to buckle down to work.
    → Sau kỳ nghỉ, chúng ta cần bắt tay vào làm việc.

  • She decided to buckle down and study for the final exams.
    → Cô ấy quyết định tập trung ôn thi cho kỳ thi cuối kỳ.

  • You must buckle down if you want to pass the test.
    → Bạn phải bắt tay vào học nếu muốn qua bài kiểm tra.

  • We need to buckle down and prepare for the presentation.
    → Chúng ta cần tập trung chuẩn bị cho buổi thuyết trình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buckle down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Focus (tập trung) You need to focus on your work. Bạn cần tập trung vào công việc của mình.
Apply oneself (cống hiến hết sức) She applied herself to her studies. Cô ấy đã cống hiến hết sức cho việc học.
Get to work (bắt tay vào công việc) It’s time to get to work! Đã đến lúc bắt tay vào công việc rồi!

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Procrastinate (trì hoãn) Stop procrastinating and get started. Đừng trì hoãn nữa, hãy bắt đầu làm đi.
Laze around (lười biếng, không làm gì) He was lazing around instead of studying. Anh ấy đang lười biếng thay vì học.
Slack off (làm biếng, không làm việc) Don’t slack off during the project. Đừng làm biếng trong suốt dự án này.

1 393 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: