Bring forward là gì? Tất tần tật về bring forward

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring forward từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 563 13/05/2025


Bring forward

I. Định nghĩa Bring forward

bring forward: Làm cái gì xảy ra sớm hơn dự kiến

Bring forward là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bring – mang, đưa đến, gây ra

  • Phó từ đi kèm: forward – về phía trước, tiến lên, sớm hơn

→ Bring forward:

  • Đề xuất, trình bày (một ý tưởng, kế hoạch, bằng chứng)

  • Dời lịch lên sớm hơn

  • (trong kế toán) Chuyển số dư sang kỳ sau

Ví dụ:

The meeting has been brought forward to this Friday instead of next week because some people couldn't make it then. (Hội nghị đã được tổ chức sớm vào thứ Sáu này thay vì vào tuần sau bởi vì một số người không muốn tổ chức vào thời gian sau đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring forward

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Bring forward + something Đưa ra, trình bày hoặc dời lịch lên
Bring + something + forward Tương đương (có thể dùng khi tân ngữ là danh từ hoặc đại từ)

2. Cách sử dụng

  • Hội họp: đưa ra ý kiến hoặc kế hoạch

  • Lịch trình: dời sự kiện xảy ra sớm hơn

  • Kế toán: chuyển số liệu sang kỳ tiếp theo

Ví dụ:

  • She brought forward an excellent proposal.
    → Cô ấy đã đưa ra một đề xuất xuất sắc.

  • They decided to bring the meeting forward to Monday.
    → Họ quyết định dời cuộc họp lên thứ Hai.

  • The manager brought forward new ideas for the campaign.
    → Quản lý đã trình bày những ý tưởng mới cho chiến dịch.

  • Can we bring the deadline forward a week?
    → Chúng ta có thể đẩy hạn chót lên sớm một tuần không?

  • The balance was brought forward to the next month.
    → Số dư đã được chuyển sang tháng tiếp theo. (ngữ cảnh kế toán)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring forward

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Propose Đề xuất He proposed a new idea. Anh ấy đề xuất một ý tưởng mới.
Present Trình bày She presented her plan. Cô ấy trình bày kế hoạch.
Reschedule earlier Dời lịch sớm hơn The class was rescheduled earlier. Lớp học được dời sớm hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Put off Trì hoãn They put off the meeting. Họ hoãn cuộc họp.
Delay Làm chậm trễ The rain delayed the match. Trận đấu bị hoãn do mưa.
Withdraw Rút lại (ý kiến, đề xuất) She withdrew her suggestion. Cô ấy rút lại đề xuất.

1 563 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: