Conjure up là gì? Tất tần tật về conjure up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Conjure up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Conjure up
I. Định nghĩa Conjure up
conjure up: Gợi lên cái gì đó (như một bức tranh) trong tâm trí/ Tạo hoặc làm cái gì đột ngột, không báo trước
Conjure up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: conjure
-
Giới từ/phó từ: up
Conjure up có các nghĩa chính như sau:
-
Gợi lên, tạo ra hình ảnh, cảm giác, hoặc ký ức trong tâm trí
→ Khi bạn nghĩ đến hoặc tưởng tượng ra điều gì đó, thường là những ký ức hoặc hình ảnh từ quá khứ. -
Gọi ra, triệu hồi một thứ gì đó
→ Trong một ngữ cảnh huyền bí, "conjure up" có thể được sử dụng để chỉ việc triệu hồi hoặc gọi ra một thứ gì đó không có thực, như ma quái, linh hồn (dùng trong các câu chuyện huyền bí).
Ví dụ:
It conjures up memories of my school days. (Nó gợi lên trong tâm trí tôi bức tranh về ngày còn đi học.)
I had to conjure up a full weekend's entertainment for the visitors with no notice at all. (Tôi đã phải tạo một buổi chiêu đãi cuối tuần cho các vị khách mà chẳng sự báo trước nào.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Conjure up
1. Cấu trúc
conjure up + (images, memories, feelings, etc.) → Gợi lên (hình ảnh, ký ức, cảm xúc, v.v.)
2. Cách sử dụng
-
Conjure up thường được dùng khi muốn nói về việc gợi lại hoặc tưởng tượng một cái gì đó trong đầu, đặc biệt là những ký ức hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
-
Cụm từ này cũng có thể mang một yếu tố huyền bí hoặc ma thuật, trong đó người ta "triệu hồi" một thứ gì đó không có thực.
Ví dụ:
-
The smell of fresh bread conjures up memories of my grandmother's kitchen.
→ Mùi bánh mì mới nướng gợi lên những ký ức về bếp của bà tôi. -
His story conjured up images of a distant, magical land.
→ Câu chuyện của anh ấy đã gợi lên những hình ảnh về một vùng đất xa xôi, kỳ diệu. -
That song always conjures up feelings of nostalgia.
→ Bài hát đó luôn gợi lại những cảm xúc hoài niệm. -
The magician tried to conjure up a rabbit out of his hat.
→ Người pháp sư cố gắng triệu hồi một con thỏ từ trong chiếc mũ của mình. -
The artist’s painting conjured up a sense of peace and tranquility.
→ Bức tranh của nghệ sĩ đã gợi lên cảm giác bình yên và thanh thản.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Conjure up
1. Từ đồng nghĩa
-
evoke (gợi lên, khơi dậy)
Ví dụ: The old photograph evoked memories of my childhood.
→ Bức ảnh cũ đã gợi lên những ký ức về thời thơ ấu của tôi. -
bring to mind (gợi nhớ, làm nhớ lại)
Ví dụ: The poem brings to mind the beauty of nature.
→ Bài thơ làm tôi nhớ lại vẻ đẹp của thiên nhiên. -
call up (gọi lên, triệu hồi)
Ví dụ: That old book calls up memories of my school days.
→ Cuốn sách cũ đó gợi lại những ký ức về những ngày học sinh của tôi.
2. Từ trái nghĩa
-
forget (quên)
Ví dụ: I tried to forget the painful experience.
→ Tôi đã cố gắng quên đi trải nghiệm đau đớn đó. -
dismiss (gạt bỏ, bác bỏ)
Ví dụ: She tried to dismiss the thought from her mind.
→ Cô ấy cố gắng gạt bỏ suy nghĩ đó khỏi đầu óc.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
