Conjure up là gì? Tất tần tật về conjure up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Conjure up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 482 08/05/2025


Conjure up

I. Định nghĩa Conjure up

conjure up: Gợi lên cái gì đó (như một bức tranh) trong tâm trí/ Tạo hoặc làm cái gì đột ngột, không báo trước

Conjure up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: conjure

  • Giới từ/phó từ: up

→Conjure up có các nghĩa chính như sau:

  • Gợi lên, tạo ra hình ảnh, cảm giác, hoặc ký ức trong tâm trí
    → Khi bạn nghĩ đến hoặc tưởng tượng ra điều gì đó, thường là những ký ức hoặc hình ảnh từ quá khứ.

  • Gọi ra, triệu hồi một thứ gì đó
    → Trong một ngữ cảnh huyền bí, "conjure up" có thể được sử dụng để chỉ việc triệu hồi hoặc gọi ra một thứ gì đó không có thực, như ma quái, linh hồn (dùng trong các câu chuyện huyền bí).

Ví dụ:

It conjures up memories of my school days. (Nó gợi lên trong tâm trí tôi bức tranh về ngày còn đi học.)

I had to conjure up a full weekend's entertainment for the visitors with no notice at all. (Tôi đã phải tạo một buổi chiêu đãi cuối tuần cho các vị khách mà chẳng sự báo trước nào.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Conjure up

1. Cấu trúc

conjure up + (images, memories, feelings, etc.) → Gợi lên (hình ảnh, ký ức, cảm xúc, v.v.)

2. Cách sử dụng

  • Conjure up thường được dùng khi muốn nói về việc gợi lại hoặc tưởng tượng một cái gì đó trong đầu, đặc biệt là những ký ức hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

  • Cụm từ này cũng có thể mang một yếu tố huyền bí hoặc ma thuật, trong đó người ta "triệu hồi" một thứ gì đó không có thực.

Ví dụ:

  • The smell of fresh bread conjures up memories of my grandmother's kitchen.
    → Mùi bánh mì mới nướng gợi lên những ký ức về bếp của bà tôi.

  • His story conjured up images of a distant, magical land.
    → Câu chuyện của anh ấy đã gợi lên những hình ảnh về một vùng đất xa xôi, kỳ diệu.

  • That song always conjures up feelings of nostalgia.
    → Bài hát đó luôn gợi lại những cảm xúc hoài niệm.

  • The magician tried to conjure up a rabbit out of his hat.
    → Người pháp sư cố gắng triệu hồi một con thỏ từ trong chiếc mũ của mình.

  • The artist’s painting conjured up a sense of peace and tranquility.
    → Bức tranh của nghệ sĩ đã gợi lên cảm giác bình yên và thanh thản.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Conjure up

1. Từ đồng nghĩa

  • evoke (gợi lên, khơi dậy)
    Ví dụ: The old photograph evoked memories of my childhood.
    → Bức ảnh cũ đã gợi lên những ký ức về thời thơ ấu của tôi.

  • bring to mind (gợi nhớ, làm nhớ lại)
    Ví dụ: The poem brings to mind the beauty of nature.
    → Bài thơ làm tôi nhớ lại vẻ đẹp của thiên nhiên.

  • call up (gọi lên, triệu hồi)
    Ví dụ: That old book calls up memories of my school days.
    → Cuốn sách cũ đó gợi lại những ký ức về những ngày học sinh của tôi.

2. Từ trái nghĩa

  • forget (quên)
    Ví dụ: I tried to forget the painful experience.
    → Tôi đã cố gắng quên đi trải nghiệm đau đớn đó.

  • dismiss (gạt bỏ, bác bỏ)
    Ví dụ: She tried to dismiss the thought from her mind.
    → Cô ấy cố gắng gạt bỏ suy nghĩ đó khỏi đầu óc.

1 482 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: