Chip in là gì? Tất tần tật về chip in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chip in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 406 07/05/2025


Chip in

I. Định nghĩa Chip in

chip in: Đóng góp tiền/ Đóng góp ý kiến trong cuộc thảo luận, ...

Chip in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chip (động từ): đóng góp, chia sẻ

  • In (phó từ): vào, tham gia vào

→ Chip in có nghĩa là đóng góp một phần nhỏ vào một cái gì đó, thường là một nỗ lực tập thể hoặc chung của một nhóm người.

Ví dụ:

Everybody chipped in to pay the bill. (Mọi người cùng đóng góp tiền để trả hóa đơn đó.)

If I could chip in, there are a couple of issues I'd like to raise. (Nếu tôi có thể đóng góp ý kiến trong cuộc thảo luận, có một vài vấn đề tôi muốn nêu ra.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chip in

1. Cấu trúc

  • Chip in + (with) + danh từ (tiền, ý tưởng, giúp đỡ...)

  • Chip in (without) + (with) + động từ (tham gia đóng góp vào hành động gì đó)

2. Cách sử dụng

  • Chip in có thể được dùng trong cả ngữ cảnh tiền bạc, góp sức, hoặc đóng góp ý tưởng.

  • Thường dùng trong văn nói và trong các tình huống hợp tác, nỗ lực chung.

Ví dụ:

  • We all chipped in to buy a gift for her birthday.
    (Chúng tôi đã cùng nhau đóng góp để mua một món quà cho sinh nhật của cô ấy.)

  • He chipped in with a suggestion during the meeting.
    (Anh ấy đã đóng góp một ý kiến trong cuộc họp.)

  • Everyone chipped in to help clean up after the event.
    (Mọi người cùng nhau đóng góp để dọn dẹp sau sự kiện.)

  • If you want to help, you can chip in by donating some money.
    (Nếu bạn muốn giúp đỡ, bạn có thể đóng góp một ít tiền.)

  • The company will chip in for your transportation expenses.
    (Công ty sẽ góp phần vào chi phí đi lại của bạn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chip in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Contribute Đóng góp
Donate Quyên góp, tặng
Add to Thêm vào

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Withhold Giữ lại, không đóng góp
Take away Lấy đi, không tham gia
Keep to oneself Giữ cho riêng mình

1 406 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: