White out là gì? Tất tần tật về White out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động White out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 642 04/04/2025


White out

I. Định nghĩa White out

White out: Dùng bút xóa để tẩy lỗi

White out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • White (tính từ): Màu trắng.

  • Out (trạng từ): Ra ngoài, làm biến mất.

→ Định nghĩa White out:

  • White out (xóa thông tin): Xóa hoặc che khuất một phần thông tin trên văn bản hoặc tài liệu, thường bằng cách dùng chất xóa trắng (white-out).

  • White out (thời tiết): Một hiện tượng thời tiết trong đó tuyết rơi dày đến mức làm giảm tầm nhìn, khiến mọi thứ trông như thể bị phủ một lớp trắng.

Ví dụ:

Could you pass the Tippex? I need to WHITE this mistake OUT. Bạn có thể đưa cho tôi cái bút Tippex không? Tôi cần nó để xóa cái lỗi này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng White out

1. Cấu trúc

  • S + white out + [đối tượng]: Xóa hoặc làm mất thông tin trên tài liệu.

  • S + white out + [khung cảnh/thời tiết]: Diễn tả tình trạng thời tiết xấu, đặc biệt là tuyết rơi dày.

2. Cách sử dụng

White out thường được dùng trong bối cảnh miêu tả việc xóa thông tin trên giấy tờ hoặc mô tả tình trạng thời tiết rất xấu khiến tầm nhìn bị hạn chế.

Ví dụ:

  • She used white-out to correct the mistakes on the form.
    (Cô ấy dùng xóa trắng để sửa lỗi trên mẫu đơn.)

  • The driver couldn't see anything because of the white-out conditions.
    (Lái xe không thể nhìn thấy gì vì điều kiện thời tiết xấu do tuyết rơi dày.)

  • I accidentally white-outed the wrong sentence in my essay.
    (Tôi vô tình xóa mất câu sai trong bài luận của mình.)

  • A white-out storm made it impossible to continue the hike.
    (Một cơn bão tuyết đã khiến việc đi bộ trở nên không thể tiếp tục.)

  • The teacher handed back the assignments with white-out marks all over the papers.
    (Giáo viên trả lại bài tập với những vết xóa trắng khắp các tờ giấy.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của White out

1. Từ đồng nghĩa

  • Erase: Xóa, gạch bỏ.

Example: She erased the wrong answers from the test sheet. (Cô ấy đã xóa những câu trả lời sai trên tờ bài kiểm tra.)

  • Cover up: Che giấu, làm mất đi một cái gì đó.

Example: He covered up the mistake by rewriting the entire document. (Anh ấy đã che giấu lỗi bằng cách viết lại toàn bộ tài liệu.)

2. Từ trái nghĩa

  • Highlight: Nổi bật, làm rõ, làm cho cái gì đó dễ thấy.

Example: I highlighted the important points in the book. (Tôi đã làm nổi bật các điểm quan trọng trong cuốn sách.)

  • Reveal: Tiết lộ, làm lộ ra.

Example: The investigation revealed new evidence. (Cuộc điều tra đã tiết lộ chứng cứ mới.)

1 642 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: