Dumb down là gì? Tất tần tật về dumb down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dumb down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 654 05/05/2025


Dumb down

I. Định nghĩa Dumb down

dumb down: Làm cho cái gì đơn giản và dễ dàng hơn để hiểu, đặc biệt khi để nó trở nên phổ biến hơn

Dumb down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa
Động từ dumb làm cho ngu ngốc, đơn giản hóa quá mức (nghĩa chê bai)
Tiểu từ/phrasal down xuống, giảm, làm nhẹ đi

→Dumb down = làm cho thứ gì đó đơn giản hóa đến mức kém chất lượng, ít trí tuệ hoặc ngốc nghếch hơn để dễ hiểu hơn

Ví dụ:

Television has been dumbing down the news for years. (Trong nhiều năm trời, truyền hình đã đang làm cho tin tức trở nên phổ biến hơn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dumb down

1. Cấu trúc

S + dumb down + something

hoặc S + dumbs down (for audience/reader/etc.)

2. Cách sử dụng

  • The movie was dumbed down to appeal to younger audiences.
    → Bộ phim bị đơn giản hóa để thu hút khán giả nhỏ tuổi hơn.

  • They dumbed down the textbook, removing complex terms.
    → Họ đã đơn giản hóa sách giáo khoa, loại bỏ các thuật ngữ phức tạp.

  • I wish the news didn’t dumb everything down so much.
    → Ước gì tin tức đừng làm mọi thứ trở nên đơn giản hóa quá mức như vậy.

  • The presentation was dumbed down for non-technical people.
    → Bài thuyết trình đã được đơn giản hóa cho những người không chuyên môn.

  • He accused the school of dumbing down the curriculum.
    → Anh ấy cáo buộc nhà trường làm đơn giản hóa chương trình học quá mức.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dumb down

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Simplify Đơn giản hóa (trung tính) Let’s simplify the instructions. Hãy đơn giản hóa hướng dẫn.
Tone down Làm dịu, nhẹ đi He toned down the language in his speech. Anh ấy làm dịu giọng điệu trong bài phát biểu.
Water down Làm loãng (ý, chất lượng) They watered down the story to avoid offense. Họ làm nhẹ nội dung để tránh gây tranh cãi.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Intensify Làm mạnh, tăng chiều sâu They intensified the training program. Họ tăng độ khó của chương trình đào tạo.
Enrich Làm phong phú The course was enriched with real-world examples. Khóa học được làm phong phú với ví dụ thực tế.
Deepen Làm sâu sắc thêm We need to deepen our understanding. Chúng ta cần hiểu sâu hơn.

1 654 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: