Palm off là gì? Tất tần tật về Palm off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Palm off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 442 17/04/2025


Palm off

I. Định nghĩa Palm off

Palm off: Có ai đó chấp nhận điều gì đó không đúng / Gỉa vờ rằng cái gì đó tốt hơn để bán nó

Palm off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Palm – nghĩa gốc là giấu vật gì trong lòng bàn tay.

  • Phó từ: Off – nghĩa là loại bỏ, chuyển đi chỗ khác.

→ Palm off: Lừa đưa cho ai đó thứ không tốt, không mong muốn, thường là hàng giả, đồ dỏm, trách nhiệm, lỗi lầm…/ Lén đưa hoặc đánh tráo cái gì đó cho người khác mà họ không biết (thường là đồ kém chất lượng hoặc không mong muốn).

Ví dụ:

He tried to PALM me OFF with a pathetic excuse. Anh ta cố gắng khiến tôi chấp nhận cái cớ không thỏa đáng đó.

He tried to PALM his computer OFF as the latest model. Anh ta cố giả vờ rằng máy tính của anh ấy là mẫu mới nhất.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Palm off

1. Cấu trúc

  • S + palm off + something + on + someone
    → He palmed off a fake watch on me.
    (Anh ta lừa tôi mua đồng hồ giả.)

  • Dạng rút gọn (không có “on someone”):
    S + palm off + something (với nghĩa hiểu là đưa đi chỗ khác, tránh trách nhiệm)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Bán hàng lừa đảo Bán hàng giả, hàng kém chất lượng
Trốn trách nhiệm Đùn đẩy công việc, lỗi cho người khác
Quan hệ xã hội Lén giao thứ không ai muốn nhận

Ví dụ:

  • He tried to palm off a broken phone as brand new.
    (Anh ta cố gắng lừa bán điện thoại hỏng như mới.)

  • Don’t let them palm off their work on you.
    (Đừng để họ đùn đẩy công việc cho bạn.)

  • She palmed off her old clothes on her sister.
    (Cô ấy lén chuyển đồ cũ cho em gái.)

  • The store palmed off expired food to customers.
    (Cửa hàng đã bán lén thực phẩm hết hạn cho khách.)

  • I was palmed off with excuses instead of real answers.
    (Tôi chỉ nhận được lời biện hộ thay vì câu trả lời thật.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Palm off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Fob off They fobbed me off with lies. (Họ đánh lừa tôi bằng những lời dối trá.)
Pass off He passed off a fake as the original. (Anh ta giả đồ giả thành đồ thật.)
Dump on (thân mật) Don't dump your chores on me. (Đừng đẩy việc nhà cho tôi.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Be honest She was honest about the product’s flaws. (Cô ấy trung thực về lỗi của sản phẩm.)
Take responsibility He took responsibility for the mistake. (Anh ấy nhận trách nhiệm cho lỗi lầm.)
Own up to She owned up to cheating. (Cô ấy thú nhận đã gian lận.)

1 442 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: