Palm off là gì? Tất tần tật về Palm off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Palm off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Palm off
I. Định nghĩa Palm off
Palm off: Có ai đó chấp nhận điều gì đó không đúng / Gỉa vờ rằng cái gì đó tốt hơn để bán nó
Palm off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Palm – nghĩa gốc là giấu vật gì trong lòng bàn tay.
-
Phó từ: Off – nghĩa là loại bỏ, chuyển đi chỗ khác.
Palm off: Lừa đưa cho ai đó thứ không tốt, không mong muốn, thường là hàng giả, đồ dỏm, trách nhiệm, lỗi lầm…/ Lén đưa hoặc đánh tráo cái gì đó cho người khác mà họ không biết (thường là đồ kém chất lượng hoặc không mong muốn).
Ví dụ:
He tried to PALM me OFF with a pathetic excuse. Anh ta cố gắng khiến tôi chấp nhận cái cớ không thỏa đáng đó.
He tried to PALM his computer OFF as the latest model. Anh ta cố giả vờ rằng máy tính của anh ấy là mẫu mới nhất.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Palm off
1. Cấu trúc
-
S + palm off + something + on + someone
→ He palmed off a fake watch on me.
(Anh ta lừa tôi mua đồng hồ giả.) -
Dạng rút gọn (không có “on someone”):
S + palm off + something (với nghĩa hiểu là đưa đi chỗ khác, tránh trách nhiệm)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bán hàng lừa đảo | Bán hàng giả, hàng kém chất lượng |
| Trốn trách nhiệm | Đùn đẩy công việc, lỗi cho người khác |
| Quan hệ xã hội | Lén giao thứ không ai muốn nhận |
Ví dụ:
-
He tried to palm off a broken phone as brand new.
(Anh ta cố gắng lừa bán điện thoại hỏng như mới.) -
Don’t let them palm off their work on you.
(Đừng để họ đùn đẩy công việc cho bạn.) -
She palmed off her old clothes on her sister.
(Cô ấy lén chuyển đồ cũ cho em gái.) -
The store palmed off expired food to customers.
(Cửa hàng đã bán lén thực phẩm hết hạn cho khách.) -
I was palmed off with excuses instead of real answers.
(Tôi chỉ nhận được lời biện hộ thay vì câu trả lời thật.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Palm off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Fob off | They fobbed me off with lies. | (Họ đánh lừa tôi bằng những lời dối trá.) |
| Pass off | He passed off a fake as the original. | (Anh ta giả đồ giả thành đồ thật.) |
| Dump on (thân mật) | Don't dump your chores on me. | (Đừng đẩy việc nhà cho tôi.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Be honest | She was honest about the product’s flaws. | (Cô ấy trung thực về lỗi của sản phẩm.) |
| Take responsibility | He took responsibility for the mistake. | (Anh ấy nhận trách nhiệm cho lỗi lầm.) |
| Own up to | She owned up to cheating. | (Cô ấy thú nhận đã gian lận.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
