Swear down là gì? Tất tần tật về Swear down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swear down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 560 29/04/2025


Swear down

I. Định nghĩa Swear down

Swear down: Hứa rằng cái gì đó là đúng

Swear down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: swear → thề, cam đoan

  • Phó từ: down → nhấn mạnh sự cam kết hoặc nghiêm túc

→ Swear down = thề thật lòng, cam đoan chắc chắn (dùng trong văn nói, đặc biệt là tiếng lóng Anh-Anh)

Ví dụ:

He SWORE DOWN that he hadn't done it. Anh ta hứa là anh ta không làm điều đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swear down

1. Cấu trúc

S + swear down + mệnh đề (that...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn người khác tin bạn tuyệt đối

  • Thường đi kèm cảm xúc mạnh, nhằm củng cố lời khẳng định (kiểu: “Thật đấy!”, “Tôi thề luôn!”)

Ví dụ:

  • I swear down, I didn’t touch your phone!
    → Tôi thề thật đấy, tôi không động vào điện thoại của bạn đâu!

  • He swore down that he saw her at the party.
    → Anh ta cam đoan chắc chắn rằng đã thấy cô ấy ở bữa tiệc.

  • Swear down, it wasn’t me!
    → Thề luôn, không phải tôi!

  • I swear down, I’ll never lie to you again.
    → Tôi thề thật lòng, tôi sẽ không bao giờ nói dối bạn nữa.

  • She swore down that she was telling the truth.
    → Cô ấy thề rằng cô ấy đang nói thật.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swear down

1. Từ đồng nghĩa

  • promise → hứa

  • vow → thề

  • assert → khẳng định mạnh mẽ

  • guarantee → cam đoan

2. Từ trái nghĩa

  • lie → nói dối

  • deny → phủ nhận

  • go back on your word → thất hứa

  • deceive → lừa dối

1 560 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: