Ghost away là gì? Tất tần tật về ghost away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ghost away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Ghost away
I. Định nghĩa Ghost away
ghost away: Đưa ai đó đi một cách kín đáo
Ghost away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:
Ghost: Danh từ, có nghĩa là "ma" hoặc "hồn ma", nhưng khi dùng như động từ, có nghĩa là "biến mất", "lẩn trốn".
Away: Trạng từ, có nghĩa là "ra xa", "đi mất", "biến mất".
Ghost away là cụm động từ có nghĩa là rời đi một cách lặng lẽ, biến mất mà không ai nhận thấy hoặc biến mất đột ngột mà không để lại dấu vết.
Ví dụ:
They GHOSTED him AWAY to a secret location before he could be arrested. (Họ đưa anh ấy để đến địa điểm bí mật trước khi anh ấy bị bắt.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Ghost away
1. Cấu trúc
Ghost away (không cần tân ngữ, cụm động từ này không đi với tân ngữ trực tiếp).
Ví dụ: He ghosted away without saying goodbye. (Anh ấy đã lặng lẽ rời đi mà không chào tạm biệt.)
2. Cách sử dụng
- Ghost away được dùng khi mô tả hành động biến mất, đi ra mà không để lại dấu vết hoặc không nói lời tạm biệt.
- Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh "ghosting" (một hành động trong các mối quan hệ, đặc biệt là trên mạng xã hội, khi một người đột ngột ngừng liên lạc mà không có lời giải thích).
Ví dụ:
- He ghosted away after the party without telling anyone.
Anh ấy lặng lẽ rời đi sau bữa tiệc mà không nói với ai.
- I tried to find her, but she had already ghosted away.
Tôi cố gắng tìm cô ấy, nhưng cô ấy đã biến mất rồi.
- She ghosted away from the conversation as soon as it became awkward.
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi cuộc trò chuyện ngay khi nó trở nên khó xử.
- They ghosted away during the meeting, avoiding any confrontation.
Họ lặng lẽ rời đi trong cuộc họp, tránh né mọi cuộc đối đầu.
- After his bad behavior, he ghosted away from the group.
Sau hành vi xấu của anh ấy, anh ta lặng lẽ rời khỏi nhóm.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ghost away
1. Từ đồng nghĩa
Slip away: Rời đi một cách nhẹ nhàng, lặng lẽ
Ví dụ: She slipped away before anyone noticed. (Cô ấy lặng lẽ rời đi trước khi ai đó nhận thấy.)
Fade away: Biến mất dần dần, mờ nhạt
Ví dụ: His memories began to fade away over time. (Kỷ niệm của anh ấy bắt đầu mờ nhạt theo thời gian.)
Disappear: Biến mất
Ví dụ: He disappeared without a trace. (Anh ấy biến mất không dấu vết.)
2. Từ trái nghĩa
Stay: Ở lại
Ví dụ: She decided to stay until the end of the event. (Cô ấy quyết định ở lại đến cuối sự kiện.)
Appear: Xuất hiện
Ví dụ: He suddenly appeared in the room after disappearing for hours. (Anh ấy đột nhiên xuất hiện trong phòng sau khi biến mất nhiều giờ.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
