Buckle under là gì? Tất tần tật về buckle under

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buckle under từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 413 13/05/2025


Buckle under

I. Định nghĩa Buckle under

buckle under: Chấp nhận, đối mặt (áp lực, ...)

Buckle under là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: buckle – thắt chặt, buộc lại

  • Phó từ đi kèm: under – dưới, chịu đựng

→Buckle under: Chịu khuất phục, đầu hàng, hoặc cảm thấy bị áp lực và không thể tiếp tục làm điều gì đó. Cụm từ này thường diễn tả sự từ bỏ hoặc không thể chịu đựng thêm nữa trước sức ép, khó khăn.

Ví dụ:

They didn't like the ideas, but had to buckle under or face the sack. (Họ đã không thích các quan điểm đó, nhưng buộc phải chấp nhận hoặc đối mặt với nguy cơ buộc thôi việc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buckle under

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Buckle under (to something) Chịu khuất phục, chịu thua trước áp lực
Buckle under pressure Đầu hàng trước sức ép, không chịu đựng nổi áp lực

2. Cách sử dụng

  • She buckled under the pressure of the exam.
    → Cô ấy đã chịu khuất phục trước áp lực của kỳ thi.

  • He buckled under and gave in to their demands.
    → Anh ấy đã đầu hàng và nhượng bộ trước yêu cầu của họ.

  • The team buckled under the weight of expectations.
    → Đội bóng đã chịu khuất phục trước sức ép từ kỳ vọng.

  • He didn't buckle under the stress, but remained calm.
    → Anh ấy không chịu khuất phục trước căng thẳng mà vẫn giữ bình tĩnh.

  • After weeks of stress, she finally buckled under.
    → Sau vài tuần căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã không chịu nổi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buckle under

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Yield (nhượng bộ, đầu hàng) He yielded to the pressure and quit. Anh ấy đã nhượng bộ trước áp lực và bỏ cuộc.
Submit (chịu khuất phục, đầu hàng) She submitted to their demands after a long argument. Cô ấy đã đầu hàng trước yêu cầu của họ sau một cuộc tranh cãi dài.
Surrender (đầu hàng) They surrendered when they realized they couldn’t win. Họ đã đầu hàng khi nhận ra họ không thể chiến thắng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Resist (kháng cự) He resisted the urge to quit. Anh ấy đã kháng cự lại cơn thèm bỏ cuộc.
Endure (chịu đựng) She endured the pain and kept going. Cô ấy đã chịu đựng cơn đau và tiếp tục.
Overcome (vượt qua) He overcame the obstacles and succeeded. Anh ấy đã vượt qua các trở ngại và thành công.

1 413 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: