Buckle under là gì? Tất tần tật về buckle under
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buckle under từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buckle under
I. Định nghĩa Buckle under
buckle under: Chấp nhận, đối mặt (áp lực, ...)
Buckle under là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: buckle – thắt chặt, buộc lại
-
Phó từ đi kèm: under – dưới, chịu đựng
Buckle under: Chịu khuất phục, đầu hàng, hoặc cảm thấy bị áp lực và không thể tiếp tục làm điều gì đó. Cụm từ này thường diễn tả sự từ bỏ hoặc không thể chịu đựng thêm nữa trước sức ép, khó khăn.
Ví dụ:
They didn't like the ideas, but had to buckle under or face the sack. (Họ đã không thích các quan điểm đó, nhưng buộc phải chấp nhận hoặc đối mặt với nguy cơ buộc thôi việc.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buckle under
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Buckle under (to something) | Chịu khuất phục, chịu thua trước áp lực |
| Buckle under pressure | Đầu hàng trước sức ép, không chịu đựng nổi áp lực |
2. Cách sử dụng
-
She buckled under the pressure of the exam.
→ Cô ấy đã chịu khuất phục trước áp lực của kỳ thi. -
He buckled under and gave in to their demands.
→ Anh ấy đã đầu hàng và nhượng bộ trước yêu cầu của họ. -
The team buckled under the weight of expectations.
→ Đội bóng đã chịu khuất phục trước sức ép từ kỳ vọng. -
He didn't buckle under the stress, but remained calm.
→ Anh ấy không chịu khuất phục trước căng thẳng mà vẫn giữ bình tĩnh. -
After weeks of stress, she finally buckled under.
→ Sau vài tuần căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã không chịu nổi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buckle under
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Yield (nhượng bộ, đầu hàng) | He yielded to the pressure and quit. | Anh ấy đã nhượng bộ trước áp lực và bỏ cuộc. |
| Submit (chịu khuất phục, đầu hàng) | She submitted to their demands after a long argument. | Cô ấy đã đầu hàng trước yêu cầu của họ sau một cuộc tranh cãi dài. |
| Surrender (đầu hàng) | They surrendered when they realized they couldn’t win. | Họ đã đầu hàng khi nhận ra họ không thể chiến thắng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Resist (kháng cự) | He resisted the urge to quit. | Anh ấy đã kháng cự lại cơn thèm bỏ cuộc. |
| Endure (chịu đựng) | She endured the pain and kept going. | Cô ấy đã chịu đựng cơn đau và tiếp tục. |
| Overcome (vượt qua) | He overcame the obstacles and succeeded. | Anh ấy đã vượt qua các trở ngại và thành công. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
