Charge up là gì? Tất tần tật về Charge up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Charge up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 619 06/05/2025


Charge up

I. Định nghĩa Charge up

charge up: Nạp, sạc pin

Charge up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Charge (động từ): sạc, nạp năng lượng

  • Up (giới từ): lên, chỉ sự hoàn thành hoặc tăng cường

→ Charge up có thể hiểu là:

  • Nạp điện, sạc lại năng lượng cho một thiết bị (như điện thoại, pin, laptop...).

  • Tăng cường năng lượng cho bản thân hoặc một vật thể nào đó, có thể ám chỉ việc cảm thấy mạnh mẽ, đầy năng lượng hơn.

  • Làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hoặc sôi động hơn (tăng cường cảm giác hoặc tinh thần).

Ví dụ:

I need to charge my phone up - the battery's dead. (Tôi cần sạc pin điện thoại - điện thoại hết pin rồi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Charge up

1. Cấu trúc

(1) Charge up + (object)

(2) Charge up + (someone/something)

2. Cách sử dụng

  • Charge up thường được dùng khi bạn muốn nói về việc sạc lại năng lượng, nạp đầy năng lượng cho một thiết bị (như điện thoại, máy tính, pin...), hoặc có thể được dùng trong ngữ cảnh tăng cường năng lượng cho bản thân (tinh thần hay thể chất).

  • Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tăng cường sự phấn khích hoặc tinh thần cho một người hoặc nhóm người.

Ví dụ:

  • I need to charge up my phone before we leave.
    → Tôi cần sạc lại điện thoại trước khi chúng ta đi.

  • She took a break to charge up before the big presentation.
    → Cô ấy nghỉ ngơi một lúc để tăng cường năng lượng trước buổi thuyết trình quan trọng.

  • The battery on my laptop is low. I need to charge it up.
    → Pin máy tính xách tay của tôi sắp hết. Tôi cần sạc lại nó.

  • The coach gave a motivating speech to charge up the team.
    → HLV đã đưa ra một bài phát biểu đầy động lực để tăng cường tinh thần cho đội.

  • After a good night's sleep, I felt charged up and ready to start the day.
    → Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng bắt đầu ngày mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Charge up

1. Từ đồng nghĩa

  • Recharge: sạc lại, nạp lại năng lượng

  • Power up: khởi động, nạp năng lượng

  • Juice up: làm đầy năng lượng, sạc đầy

  • Rev up: tăng tốc, làm cho mạnh mẽ hơn

2. Từ trái nghĩa

  • Drain: làm cạn kiệt năng lượng, làm giảm sức mạnh

  • Discharge: xả, làm hết năng lượng

  • Exhaust: làm kiệt sức, làm cạn kiệt năng lượng

  • Weaken: làm yếu đi

1 619 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: