Dial up là gì? Tất tần tật về Dial up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dial up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 552 03/05/2025


Dial up

I. Định nghĩa Dial up

dial up: Truy cập quay số (truy cập internet, mạng nội bộ qua đường truyền điện thoại)

Dial up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • dial: quay số, gọi điện

  • up: lên, tăng lên

→Dial up là cụm động từ có nghĩa là:

  • Gọi vào một dịch vụ qua điện thoại (trước đây thường dùng để kết nối internet qua modem dial-up).

  • Tăng cường, nâng cao một kết nối hoặc dịch vụ qua một cuộc gọi điện thoại.

Ví dụ:

You can dial up and access your information. (Bạn có thể truy cập quay số và truy tìm thông tin của bạn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dial up

1. Cấu trúc

  • Dial up + to + một dịch vụ hoặc hệ thống

  • Dial up + something (thường là dịch vụ internet)

2. Cách sử dụng

  • Dial up dùng để chỉ việc kết nối hoặc truy cập vào dịch vụ qua điện thoại (thường là kết nối internet qua modem dial-up).

  • Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống nói về việc tăng cường hoặc kích hoạt một kết nối.

Ví dụ:

  • We used to dial up to access the internet in the 90s.
    → Chúng tôi thường gọi vào để truy cập internet vào những năm 90.

  • The internet connection is too slow; we need to dial up again.
    → Kết nối internet quá chậm; chúng ta cần gọi lại để kết nối.

  • I remember having to dial up every time I wanted to go online.
    → Tôi nhớ là mỗi lần muốn lên mạng tôi phải gọi vào.

  • They dialed up the modem to check the connection speed.
    → Họ gọi vào modem để kiểm tra tốc độ kết nối.

  • You can dial up the customer service number for assistance.
    → Bạn có thể gọi vào số dịch vụ khách hàng để được trợ giúp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dial up

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
call up gọi điện (thông thường)
connect to kết nối đến (internet, dịch vụ)
link up kết nối (với dịch vụ)
log in đăng nhập (thường trong ngữ cảnh internet)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
disconnect ngắt kết nối
hang up dập máy (ngắt cuộc gọi)
log out đăng xuất (thoát khỏi dịch vụ)

1 552 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: