Check into là gì? Tất tần tật về check into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Check into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 480 07/05/2025


Check into

I. Định nghĩa Check into

check into: Ghi tên là khách trọ hoặc hành khách đi máy bay ...

Check into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "Check" (kiểm tra, xem xét)

  • Giới từ: "into" (vào trong, đến nơi nào đó)

→ Check into có nghĩa là:

  • Kiểm tra, tìm hiểu thông tin hoặc tình trạng của cái gì đó.

  • Đến và làm thủ tục vào (thường là khách sạn, bệnh viện,...).

Ví dụ:

They checked into the Ritz yesterday. (Họ ghi tên trọ tại Ritz hôm qua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Check into

1. Cấu trúc

Check into + danh từ (nơi chốn, sự kiện, tình huống, hoặc vấn đề).

  • Check into + place: Kiểm tra, làm thủ tục vào một địa điểm (khách sạn, bệnh viện, v.v.)

  • Check into + issue/situation: Kiểm tra, tìm hiểu về một vấn đề hay tình huống nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Kiểm tra thông tin, sự kiện hoặc tình trạng: "I will check into the details later" (Tôi sẽ kiểm tra các chi tiết sau).

  • Vào một nơi để thực hiện thủ tục: "We checked into the hotel at 3 PM" (Chúng tôi đã làm thủ tục vào khách sạn lúc 3 giờ chiều).

Ví dụ:

  • I need to check into my flight status before I leave.
    (Tôi cần kiểm tra tình trạng chuyến bay của mình trước khi rời đi.)

  • She checked into the hospital for treatment.
    (Cô ấy đã vào bệnh viện để điều trị.)

  • I’ll check into the details of the problem and let you know.
    (Tôi sẽ tìm hiểu chi tiết về vấn đề và thông báo cho bạn.)

  • We checked into the hotel at noon and went for a walk afterward.
    (Chúng tôi đã làm thủ tục vào khách sạn lúc buổi trưa và đi dạo sau đó.)

  • The police are checking into the cause of the accident.
    (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Check into

1. Từ đồng nghĩa

  • Check out (kiểm tra, tìm hiểu về một điều gì đó):

    • Example: "I need to check out the new restaurant in town."
      (Tôi cần phải đi kiểm tra nhà hàng mới ở thành phố.)

  • Investigate (điều tra, nghiên cứu):

    • Example: "The authorities are investigating the case."
      (Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc.)

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore (bỏ qua, không chú ý đến):

    • Example: "Don't ignore the warning signs!"
      (Đừng bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo!)

  • Neglect (xao lãng, bỏ bê):

    • Example: "She neglected her health for many years."
      (Cô ấy đã bỏ bê sức khỏe trong nhiều năm.)

1 480 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: