Rough up là gì? Tất tần tật về Rough up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rough up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 602 22/04/2025


Rough up

I. Định nghĩa Rough up

Rough up: Tấn công

Rough up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rough (động từ): trong ngữ cảnh này có nghĩa là hành hung, gây tổn thương một cách thô bạo.

  • Up (phó từ): tăng thêm mức độ, hoàn tất hành động.

→ Rough up là một cụm động từ mang nghĩa đánh đập, hành hung nhẹ hoặc đe dọa bằng bạo lực. Cụm này thường dùng trong các tình huống phi chính thức hoặc văn nói.

Ví dụ:

The mugger ROUGHED him UP when he refused to hand his wallet over. Kẻ mạo danh tấn công anh ấy khi anh ấy từ chối đưa ví của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rough up

1. Cấu trúc

  • Rough up + someone → Đánh, gây thương tích nhẹ cho ai đó

  • Be roughed up (bị động) → Bị hành hung

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, thường liên quan đến cảnh sát, tội phạm, băng nhóm, đe dọa người khác.

  • Có thể dùng theo nghĩa bóng (đe dọa tinh thần), nhưng chủ yếu là nghĩa thật (bạo lực nhẹ).

Ví dụ:

  • He was roughed up by some guys outside the bar.
    → Anh ấy đã bị đánh đập nhẹ bởi vài người bên ngoài quán bar.

  • The gang roughed him up to teach him a lesson.
    → Băng nhóm đã hành hung anh ta để dằn mặt.

  • She threatened to rough up anyone who messed with her sister.
    → Cô ấy dọa sẽ xử đẹp bất kỳ ai dám đụng vào em gái mình.

  • The police were accused of roughing up the suspect.
    → Cảnh sát bị cáo buộc dùng vũ lực với nghi phạm.

  • He got roughed up in prison on his first day.
    → Anh ấy bị đánh dằn mặt trong tù ngay ngày đầu tiên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rough up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Beat up Đánh đập They beat him up badly. Họ đánh anh ta tơi tả.
Assault Tấn công He was assaulted last night. Anh ấy đã bị tấn công tối qua.
Attack Tấn công The man attacked him suddenly. Người đàn ông bất ngờ tấn công anh ta.
Manhandle Xô đẩy thô bạo The guards manhandled the thief. Bảo vệ xô đẩy thô bạo tên trộm.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Help Giúp đỡ He helped the injured man. Anh ấy giúp đỡ người bị thương.
Protect Bảo vệ They protected him from harm. Họ bảo vệ anh ta khỏi nguy hiểm.
Comfort An ủi, làm dịu đi She comforted the child. Cô ấy an ủi đứa trẻ.
Defend Bảo vệ, che chở He defended his friend from the bully. Anh ấy bảo vệ bạn khỏi kẻ bắt nạt.

1 602 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: