Pull back là gì? Tất tần tật về Pull back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 558 21/04/2025


Pull back

I. Định nghĩa Pull back

Pull back: Ghi điểm khi đang thua / Di chuyển ra khỏi một nơi, đặc biệt khi nói về binh lính /Di chuyển khỏi một ai đó / Quyết định không làm điều gì đó hay không liên quan đến nó nữa

Pull back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • pull: là động từ, nghĩa là "kéo"

  • back: là trạng từ, nghĩa là "lùi lại, về phía sau"

→ Định nghĩa Pull back:

  • Rút lui (về phía sau, trong chiến đấu hoặc chiến lược)

→ The army pulled back when they were outnumbered.

(Quân đội rút lui khi bị áp đảo)

  • Tránh xa, lùi lại vì cảm xúc, sợ hãi, hoặc không thoải mái

→ She pulled back when he tried to touch her.

(Cô ấy lùi lại khi anh ta cố chạm vào cô)

  • (Tài chính) Giảm (giá trị, thị trường)

→ Stocks pulled back after a strong start.

(Cổ phiếu giảm nhẹ sau khởi đầu mạnh mẽ)

Ví dụ:

They seemed to be a loser but they finally PULLED BACK a goal. Họ suýt chút nữa trở thành người thu cuộc nhưng cuối cùng thì họ cũng ghi được bàn.

They have PULLED the troops BACK from the front line. Họ rời đội quân từ phía hàng trước lên.

She PULLED BACK when he tried to kiss her. Cô ấy quay đi khi anh ấy cố gắng hôn cô ấy.

They PULLED BACK from the deal. Họ quyết định không liên quan đến thỏa thuận đó nữa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull back

1. Cấu trúc

pull back (from something): rút lui khỏi điều gì

2. Cách sử dụng

Dùng như một động từ thường

Ví dụ:

  • The soldiers pulled back under heavy fire.
    → Những người lính rút lui dưới làn đạn.

  • She pulled back from the edge of the cliff.
    → Cô ấy lùi lại khỏi mép vách đá.

  • He tried to hug her, but she pulled back.
    → Anh ta cố ôm cô, nhưng cô lùi lại.

  • The market pulled back slightly after the news.
    → Thị trường giảm nhẹ sau tin tức đó.

  • I pulled back my hand when I felt the heat.
    → Tôi rụt tay lại khi cảm thấy nóng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull back

1. Từ đồng nghĩa

  • retreat (rút lui)

→ The troops retreated at night.

→ Quân lính rút lui vào ban đêm.

  • withdraw (rút lại / rút lui)

→ He withdrew his support.

→ Anh ấy rút lại sự ủng hộ của mình.

  • recoil (giật lùi / lùi lại)

→ She recoiled in fear.

→ Cô ấy giật lùi vì sợ hãi.

2. Từ trái nghĩa

  • advance (tiến lên)

→ The army advanced toward the city.

→ Quân đội tiến về phía thành phố.

  • move forward (tiến về phía trước)

→ He moved forward confidently.

→ Anh ấy tự tin tiến về phía trước.

  • approach (tiến lại gần)

→ She approached the animal slowly.

→ Cô ấy từ từ tiến lại gần con vật.

1 558 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: