Pull back là gì? Tất tần tật về Pull back
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pull back
I. Định nghĩa Pull back
Pull back: Ghi điểm khi đang thua / Di chuyển ra khỏi một nơi, đặc biệt khi nói về binh lính /Di chuyển khỏi một ai đó / Quyết định không làm điều gì đó hay không liên quan đến nó nữa
Pull back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
pull: là động từ, nghĩa là "kéo"
-
back: là trạng từ, nghĩa là "lùi lại, về phía sau"
Định nghĩa Pull back:
-
Rút lui (về phía sau, trong chiến đấu hoặc chiến lược)
→ The army pulled back when they were outnumbered.
(Quân đội rút lui khi bị áp đảo)
-
Tránh xa, lùi lại vì cảm xúc, sợ hãi, hoặc không thoải mái
→ She pulled back when he tried to touch her.
(Cô ấy lùi lại khi anh ta cố chạm vào cô)
-
(Tài chính) Giảm (giá trị, thị trường)
→ Stocks pulled back after a strong start.
(Cổ phiếu giảm nhẹ sau khởi đầu mạnh mẽ)
Ví dụ:
They seemed to be a loser but they finally PULLED BACK a goal. Họ suýt chút nữa trở thành người thu cuộc nhưng cuối cùng thì họ cũng ghi được bàn.
They have PULLED the troops BACK from the front line. Họ rời đội quân từ phía hàng trước lên.
She PULLED BACK when he tried to kiss her. Cô ấy quay đi khi anh ấy cố gắng hôn cô ấy.
They PULLED BACK from the deal. Họ quyết định không liên quan đến thỏa thuận đó nữa.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull back
1. Cấu trúc
pull back (from something): rút lui khỏi điều gì
2. Cách sử dụng
Dùng như một động từ thường
Ví dụ:
-
The soldiers pulled back under heavy fire.
→ Những người lính rút lui dưới làn đạn. -
She pulled back from the edge of the cliff.
→ Cô ấy lùi lại khỏi mép vách đá. -
He tried to hug her, but she pulled back.
→ Anh ta cố ôm cô, nhưng cô lùi lại. -
The market pulled back slightly after the news.
→ Thị trường giảm nhẹ sau tin tức đó. -
I pulled back my hand when I felt the heat.
→ Tôi rụt tay lại khi cảm thấy nóng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull back
1. Từ đồng nghĩa
-
retreat (rút lui)
→ The troops retreated at night.
→ Quân lính rút lui vào ban đêm.
-
withdraw (rút lại / rút lui)
→ He withdrew his support.
→ Anh ấy rút lại sự ủng hộ của mình.
-
recoil (giật lùi / lùi lại)
→ She recoiled in fear.
→ Cô ấy giật lùi vì sợ hãi.
2. Từ trái nghĩa
-
advance (tiến lên)
→ The army advanced toward the city.
→ Quân đội tiến về phía thành phố.
-
move forward (tiến về phía trước)
→ He moved forward confidently.
→ Anh ấy tự tin tiến về phía trước.
-
approach (tiến lại gần)
→ She approached the animal slowly.
→ Cô ấy từ từ tiến lại gần con vật.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
