Shy away là gì? Tất tần tật về Shy away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shy away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 656 25/04/2025


Shy away

I. Định nghĩa Shy away

Shy away: Lùi lại hoặc co lại từ những điều khó chịu hoặc đáng sợ

Shy away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shy (tính từ): nhút nhát, e ngại

  • away (trạng từ): ra xa, tránh xa

→ Shy away là một cụm động từ, có nghĩa là tránh né, e dè, không dám đối mặt với điều gì đó, đặc biệt khi cảm thấy lo lắng hoặc không tự tin.

Ví dụ:

When they started shouting, we SHIED AWAY. Khi họ bắt đầu hét lên thì chúng tôi đã lùi lại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shy away

1. Cấu trúc

  • Shy away from (something): tránh né, không dám đối mặt với điều gì đó.

  • Shy away from (doing something): tránh làm điều gì đó vì sợ hoặc không muốn làm.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó không muốn đối mặt với một tình huống khó khăn, lo lắng, hoặc không tự tin.

  • Thường dùng trong những ngữ cảnh nói về sự e ngại, sợ hãi hay không muốn tham gia vào điều gì đó

Ví dụ:

  • She always shies away from meeting new people.
    → Cô ấy luôn tránh gặp gỡ người lạ.

  • He shied away from taking on more responsibilities at work.
    → Anh ấy tránh nhận thêm trách nhiệm công việc.

  • Don't shy away from challenges. Face them head-on!
    → Đừng tránh né thử thách. Hãy đối mặt với chúng một cách trực diện!

  • The dog shied away from the loud noise.
    → Con chó tránh xa tiếng ồn lớn.

  • John shied away from giving a speech because he was nervous.
    → John tránh việc phát biểu vì anh ấy lo lắng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shy away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
avoid tránh né, không tiếp xúc She avoids public speaking at all costs. → Cô ấy tránh việc nói trước công chúng bằng mọi giá.
eschew tránh, không làm gì đó He eschews confrontation in his personal life. → Anh ấy tránh đối đầu trong cuộc sống cá nhân.
steer clear of tránh xa, không tiếp cận I try to steer clear of gossip. → Tôi cố gắng tránh xa những câu chuyện tầm phào.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
embrace đón nhận, chấp nhận He embraced the opportunity to work abroad. → Anh ấy đón nhận cơ hội làm việc ở nước ngoài.
confront đối mặt, đương đầu You need to confront your fears to overcome them. → Bạn cần đối mặt với nỗi sợ của mình để vượt qua chúng.
seek tìm kiếm, hướng đến She seeks new experiences every chance she gets. → Cô ấy tìm kiếm những trải nghiệm mới mỗi khi có cơ hội.

1 656 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: