Stave off là gì? Tất tần tật về Stave off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stave off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 555 28/04/2025


Stave off

I. Định nghĩa Stave off

Stave off: Trì hoãn, ngăn cái gì không diễn ra

Stave off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stave (danh từ): thanh gỗ (thường là thanh gỗ dài dùng để làm thành vách thùng, bể, hay thùng rượu).

  • Off (phó từ): ra khỏi, tránh xa

→ Stave off có nghĩa là ngăn chặn hoặc tránh được một điều gì đó xấu hoặc không mong muốn, thường là hành động tạm thời để trì hoãn hay làm giảm thiểu tác động của điều đó.

Ví dụ:

The medicine STAVED OFF the worst of the disease. Liều thuốc này có thể ngăn tình trạng tồi tề nhất của căn bệnh.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stave off

1. Cấu trúc

Stave off + (something) = ngăn chặn, đẩy lùi một điều gì đó, thường là sự nguy hiểm, bệnh tật, hoặc điều không mong muốn.

2. Cách sử dụng

  • Stave off thường dùng khi muốn nói đến việc ngăn chặn hoặc làm chậm lại một điều gì đó không tốt, như bệnh tật, sự nguy hiểm, hay một tình huống khó khăn.

  • Cụm từ này thường mang ý nghĩa tạm thời, không phải là giải pháp dài hạn.

Ví dụ:

  • Eating garlic can help stave off colds during the winter.
    → Ăn tỏi có thể giúp ngăn ngừa cảm lạnh trong mùa đông.

  • The company took measures to stave off bankruptcy.
    → Công ty đã thực hiện các biện pháp để tránh phá sản.

  • She took vitamin C to stave off the flu.
    → Cô ấy uống vitamin C để tránh bị cúm.

  • The team managed to stave off defeat in the final minutes of the game.
    → Đội bóng đã cố gắng tránh bị thua trong những phút cuối cùng của trận đấu.

  • He worked out regularly to stave off the effects of aging.
    → Anh ấy tập thể dục đều đặn để ngăn ngừa các tác động của lão hóa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stave off

1. Từ đồng nghĩa

  • Ward off – tránh, ngăn chặn

  • Fend off – đẩy lùi, phòng tránh

  • Prevent – ngăn ngừa

2. Từ trái nghĩa

  • Invite – mời gọi, khơi mào (thường dùng với những điều không mong muốn)

  • Allow – cho phép, không ngăn chặn

1 555 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: