Burn off là gì? Tất tần tật về burn off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Burn off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Burn off
I. Định nghĩa Burn off
burn off: Loại bỏ cái gì bằng cách đốt hoặc tiến trình tương tự
Burn off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: burn (đốt, cháy)
-
Giới từ đi kèm: off (tắt, rời khỏi, hoàn toàn)
Burn off: Đốt hết, tiêu hao hết (thường là năng lượng, calo, hoặc một lượng vật chất nào đó).
Cụm từ này có thể dùng để chỉ việc tiêu tốn hoặc loại bỏ một thứ gì đó qua việc đốt cháy. Nó cũng có thể ám chỉ việc tiêu hao năng lượng, ví dụ như trong tập thể dục.
Ví dụ:
I burn off a lot of calories in the gym. (Tôi đốt rất nhiều calo trong phòng tập.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Burn off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Burn off + something | Đốt hết, tiêu hao hoàn toàn một cái gì đó | He went for a run to burn off the calories. (Anh ấy chạy bộ để đốt hết calo.) |
| Burn off (không đối tượng) | Đốt hết, làm sạch, tiêu hao năng lượng, chất gây mùi, v.v. | The sunlight burned off the fog in the morning. (Ánh mặt trời đã làm tan sương mù vào buổi sáng.) |
2. Cách sử dụng
-
Burn off thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc tiêu hao năng lượng, chất lỏng hoặc các vật liệu thông qua quá trình đốt cháy.
-
Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ hành động làm giảm bớt hoặc loại bỏ một cái gì đó (như mùi hoặc chất béo trong cơ thể) thông qua sự đốt cháy.
Ví dụ:
-
She does yoga to burn off stress.
→ Cô ấy tập yoga để giảm căng thẳng. -
He burned off all the extra calories after the holiday feast.
→ Anh ấy đã đốt hết tất cả calo thừa sau bữa tiệc lễ hội. -
The sun burned off the fog, and the sky cleared up.
→ Mặt trời đã làm tan sương mù và bầu trời trở nên trong xanh. -
After the workout, I felt like I had burned off all my energy.
→ Sau buổi tập, tôi cảm thấy như đã tiêu hao hết năng lượng của mình. -
The fire burned off the underbrush in the forest.
→ Ngọn lửa đã đốt hết các lớp cây bụi dưới rừng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Burn off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Expend (tiêu hao) | She expended all her energy in the workout. | Cô ấy đã tiêu hao toàn bộ năng lượng trong buổi tập. |
| Use up (dùng hết) | He used up all the fuel in the tank. | Anh ấy đã sử dụng hết nhiên liệu trong bình. |
| Deplete (làm cạn kiệt) | The long walk depleted her energy. | Cuộc đi bộ dài đã làm cạn kiệt năng lượng của cô ấy. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Replenish (làm đầy lại) | After the workout, you should replenish your body with water. | Sau buổi tập, bạn nên bổ sung nước cho cơ thể. |
| Save (tiết kiệm) | She saves her energy for more important tasks. | Cô ấy tiết kiệm năng lượng cho những công việc quan trọng hơn. |
| Store up (tích trữ) | He stored up his energy for the race. | Anh ấy tích trữ năng lượng cho cuộc đua. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
