Burn off là gì? Tất tần tật về burn off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Burn off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 526 13/05/2025


Burn off

I. Định nghĩa Burn off

burn off: Loại bỏ cái gì bằng cách đốt hoặc tiến trình tương tự

Burn off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: burn (đốt, cháy)

  • Giới từ đi kèm: off (tắt, rời khỏi, hoàn toàn)

→Burn off: Đốt hết, tiêu hao hết (thường là năng lượng, calo, hoặc một lượng vật chất nào đó).

Cụm từ này có thể dùng để chỉ việc tiêu tốn hoặc loại bỏ một thứ gì đó qua việc đốt cháy. Nó cũng có thể ám chỉ việc tiêu hao năng lượng, ví dụ như trong tập thể dục.

Ví dụ:

I burn off a lot of calories in the gym. (Tôi đốt rất nhiều calo trong phòng tập.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Burn off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Burn off + something Đốt hết, tiêu hao hoàn toàn một cái gì đó He went for a run to burn off the calories. (Anh ấy chạy bộ để đốt hết calo.)
Burn off (không đối tượng) Đốt hết, làm sạch, tiêu hao năng lượng, chất gây mùi, v.v. The sunlight burned off the fog in the morning. (Ánh mặt trời đã làm tan sương mù vào buổi sáng.)

2. Cách sử dụng

  • Burn off thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc tiêu hao năng lượng, chất lỏng hoặc các vật liệu thông qua quá trình đốt cháy.

  • Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ hành động làm giảm bớt hoặc loại bỏ một cái gì đó (như mùi hoặc chất béo trong cơ thể) thông qua sự đốt cháy.

Ví dụ:

  • She does yoga to burn off stress.
    → Cô ấy tập yoga để giảm căng thẳng.

  • He burned off all the extra calories after the holiday feast.
    → Anh ấy đã đốt hết tất cả calo thừa sau bữa tiệc lễ hội.

  • The sun burned off the fog, and the sky cleared up.
    → Mặt trời đã làm tan sương mù và bầu trời trở nên trong xanh.

  • After the workout, I felt like I had burned off all my energy.
    → Sau buổi tập, tôi cảm thấy như đã tiêu hao hết năng lượng của mình.

  • The fire burned off the underbrush in the forest.
    → Ngọn lửa đã đốt hết các lớp cây bụi dưới rừng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Burn off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Expend (tiêu hao) She expended all her energy in the workout. Cô ấy đã tiêu hao toàn bộ năng lượng trong buổi tập.
Use up (dùng hết) He used up all the fuel in the tank. Anh ấy đã sử dụng hết nhiên liệu trong bình.
Deplete (làm cạn kiệt) The long walk depleted her energy. Cuộc đi bộ dài đã làm cạn kiệt năng lượng của cô ấy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Replenish (làm đầy lại) After the workout, you should replenish your body with water. Sau buổi tập, bạn nên bổ sung nước cho cơ thể.
Save (tiết kiệm) She saves her energy for more important tasks. Cô ấy tiết kiệm năng lượng cho những công việc quan trọng hơn.
Store up (tích trữ) He stored up his energy for the race. Anh ấy tích trữ năng lượng cho cuộc đua.

1 526 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: