Chat away là gì? Tất tần tật về chat away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chat away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 522 06/05/2025


Chat awayChat away

I. Định nghĩa Chat away

chat away: Nói chuyện thoải mái như bạn bè

Chat away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chat (động từ): trò chuyện, nói chuyện phiếm

  • Away (phó từ): liên tục, không ngừng

→ Chat away là cụm động từ mang nghĩa:

  • Nói chuyện một cách thân mật và liên tục, thường về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

  • Dùng để mô tả ai đó đang nói chuyện một cách vui vẻ, thoải mái, thường không để ý đến thời gian hoặc xung quanh.

Ví dụ:

They were chatting away within minutes of meeting. (Họ đã nói chuyện thoải mái như bạn bè trong một vài phút ở hội nghị.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chat away

1. Cấu trúc

Chat away + (with someone) + (about something)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói để mô tả hành động trò chuyện thoải mái, rôm rả.

  • Mang tính không trang trọng, thường dùng với bạn bè, người thân.

Ví dụ:

  • They were chatting away in the corner like old friends.
    → Họ đang trò chuyện rôm rả ở góc phòng như những người bạn lâu năm.

  • She chatted away happily about her trip to Da Nang.
    → Cô ấy thoải mái kể về chuyến đi Đà Nẵng của mình.

  • We spent hours chatting away over coffee.
    → Chúng tôi nói chuyện không ngớt suốt nhiều giờ bên ly cà phê.

  • He was chatting away so much that he didn’t notice the time.
    → Anh ấy trò chuyện miệt mài đến mức không để ý thời gian.

  • The children chatted away while drawing.
    → Lũ trẻ vừa vẽ vừa trò chuyện rôm rả.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chat away

1. Từ đồng nghĩa

  • Talk on and on: nói mãi không ngừng

  • Natter (UK): nói chuyện phiếm

  • Chatter: nói líu lo, ríu rít

  • Gossip: tám chuyện, buôn dưa lê (thường về người khác)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay silent: im lặng

  • Be quiet: yên lặng

  • Shut up (thô tục, không khuyến khích dùng): im đi

  • Fall silent: bỗng nhiên im lặng

1 522 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: