Pine away là gì? Tất tần tật về Pine away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pine away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 450 18/04/2025


Pine away

I. Định nghĩa Pine away

Pine away: Chịu đựng về thể chất vì đau buồn, căng thẳng, lo lắng, vv

Pine away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pine → có nghĩa là đau buồn, mong nhớ ai đó hoặc điều gì đó đã mất.

  • Giới từ: Away → diễn tả sự kéo dài hoặc tiêu hao dần theo thời gian.

→ Pine away có nghĩa là suy sụp, héo mòn vì buồn bã hoặc nhớ nhung, thường do xa cách một người yêu thương, mất mát hoặc nỗi buồn kéo dài.

Ví dụ:

He's been PINING AWAY since his wife died and is a shadow of his former self. Anh ấy đang chịu đựng nỗi đau kể từ khi vợ mất và bóng dáng của anh ấy trước kia

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pine away

1. Cấu trúc

S + pine away (for sb/sth)

(Ví dụ: She pined away for her lost love.)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn viết, văn học hoặc lời nói trang trọng để diễn tả nỗi đau buồn sâu sắc khiến ai đó yếu đi cả về thể chất và tinh thần theo thời gian.

  • Có thể thêm “for” nếu muốn nói rõ ai hoặc điều gì đang được mong nhớ.

Ví dụ:

  • After her husband died, she just pined away in sadness.
    → Sau khi chồng mất, bà ấy chỉ biết héo mòn trong nỗi buồn.

  • He pined away for his hometown while living abroad.
    → Anh ấy héo mòn vì nhớ quê hương khi sống ở nước ngoài.

  • The dog pined away after its owner moved away.
    → Con chó buồn bã và gầy mòn sau khi chủ rời đi.

  • She spent years pining away for a life she once had.
    → Cô ấy đã dành nhiều năm buồn bã vì cuộc sống mà cô từng có.

  • He’s not eating or sleeping—he’s just pining away.
    → Anh ấy không ăn không ngủ – chỉ đang héo mòn đi thôi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pine away

1. Từ đồng nghĩa

  • Waste away → tiều tụy dần
    He wasted away after the accident.
    → Anh ấy tiều tụy dần sau tai nạn.

  • Languish → héo mòn, sống trong tình trạng buồn bã
    She languished in solitude.
    → Cô ấy héo mòn trong cô đơn.

2. Từ trái nghĩa

  • Cheer up → vui lên
    She cheered up after seeing her family.
    → Cô ấy vui lên sau khi gặp lại gia đình.

  • Move on → bước tiếp, vượt qua
    He moved on after the breakup.
    → Anh ấy đã vượt qua sau cuộc chia tay.

1 450 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: