Bring back là gì? Tất tần tật về bring back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 509 13/05/2025


Bring back

I. Định nghĩa Bring back

bring back: Làm nhớ lại, gợi lại/ Mang trả lại, đem trả lại

Bring back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Bring = mang, đưa, gây ra

  • Back = trở lại, về chỗ cũ

→Bring back có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Một số nghĩa chính:

  • Mang trả lại: đưa vật gì đó trở lại nơi ban đầu.

  • Gợi nhớ: làm ai đó nhớ lại điều gì đó trong quá khứ.

  • Khôi phục/làm sống lại: đưa cái gì trở lại trạng thái trước đây.

  • Giới thiệu lại: mang cái gì trở lại sau một thời gian vắng bóng.

Ví dụ:

Visiting my old school brought back memories of when I was a pupil there. (Ghé thăm ngôi trường cũ đã làm gợi lại trong tôi ký ức về thời học sinh nơi đây.)

He took the calculator home yesterday and hasn't brought it back yet. (Hôm qua cậu ta đã mang chiếc máy về nhà và vẫn chưa đem nó trả lại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring back

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
Bring back + something Mang trả lại hoặc gợi lại một vật, ký ức, ý tưởng... This photo brings back memories. Bức ảnh này gợi lại ký ức.
Bring + something + back Tương đương cấu trúc trên, có thể tách "bring" và "back" khi tân ngữ là danh từ Please bring my jacket back. Làm ơn mang áo khoác của tôi trở lại.
Bring + someone + back Mang ai đó quay trở lại nơi cũ, hoặc cứu sống The doctor brought her back to life. Bác sĩ đã cứu sống cô ấy.
Bring back + someone Đưa ai trở lại (nơi, trạng thái, vị trí cũ) They want to bring back the former manager. Họ muốn đưa giám đốc cũ quay lại.

2. Cách sử dụng

Tùy ngữ cảnh, bạn dùng "bring back" để:

  • Trả lại đồ vật: "Can you bring back my book?"

  • Nhắc lại kỷ niệm: "This song brings back memories."

  • Phục hồi luật lệ/hoạt động: "They want to bring back the old policy."

  • Hồi sinh ai đó (trong y học): "The doctor brought him back to life."

Ví dụ:

  • Can you bring back my umbrella tomorrow?
    → Bạn có thể mang trả lại cái ô của tôi vào ngày mai không?

  • This photo brings back a lot of memories.
    → Bức ảnh này gợi lại rất nhiều kỷ niệm.

  • The government plans to bring back the old tax.
    → Chính phủ dự định khôi phục lại loại thuế cũ.

  • The movie brought back my childhood emotions.
    → Bộ phim đã khiến tôi nhớ lại cảm xúc thời thơ ấu.

  • The rescue team brought the man back to life.
    → Đội cứu hộ đã cứu sống người đàn ông đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Return Trả lại Please return my book. Làm ơn trả lại sách cho tôi.
Recall Gợi nhớ This smell recalls my grandma’s house. Mùi này khiến tôi nhớ đến nhà bà.
Restore Khôi phục They restored the old church. Họ đã khôi phục lại nhà thờ cũ.
Reinstate Phục hồi The company reinstated the old system. Công ty đã đưa hệ thống cũ trở lại.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Take away Mang đi Please take away the dishes. Làm ơn dọn các đĩa này đi.
Forget Quên I forgot what he said. Tôi đã quên những gì anh ấy nói.
Remove Gỡ bỏ They removed the statue. Họ đã dỡ bỏ bức tượng.
Abolish Bãi bỏ The rule was abolished last year. Quy định đó đã bị bãi bỏ năm ngoái.

1 509 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: