Burn out là gì? Tất tần tật về burn out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Burn out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 454 13/05/2025


Burn out

I. Định nghĩa Burn out

burn out: Mất sự hăng hái, nhiệt tình để tiếp tục làm một công việc đòi hỏi khắt khe

Burn out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: burn (đốt, cháy)

  • Giới từ đi kèm: out (hoàn toàn, tắt, kiệt quệ)

→ Burn out: Kiệt sức, mệt mỏi, cháy rụi do làm việc quá mức hoặc trải qua một giai đoạn căng thẳng kéo dài. Cụm từ này mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần bị suy giảm hoàn toàn do áp lực công việc, học tập, hoặc cuộc sống.

Ví dụ:

Jennie burnt out after ten years working as a futures broker and went to live in the country. (Jennie đã mất đi sự hăng hái làm việc sau 10 năm làm một người môi giới hợp đồng mua lại và chuyển tới sống ở vùng nông thôn đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Burn out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Burn out + someone Khiến ai đó kiệt sức, mệt mỏi vì công việc hoặc áp lực She burned out after working non-stop for weeks. (Cô ấy đã kiệt sức sau khi làm việc không ngừng trong suốt vài tuần.)
Burn out (không đối tượng) Kiệt sức, mệt mỏi hoàn toàn, thường do làm việc hoặc căng thẳng kéo dài After the intense project, he completely burned out. (Sau dự án căng thẳng, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)

2. Cách sử dụng

  • Burn out chủ yếu được dùng để mô tả trạng thái kiệt sức về tinh thần hoặc thể chất sau một thời gian dài chịu áp lực, làm việc quá mức, hoặc căng thẳng.

  • Thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các tình huống căng thẳng về cảm xúc.

  • Ngoài ra, "burn out" cũng có thể dùng trong nghĩa đen để chỉ việc một cái gì đó bị cháy rụi hoàn toàn, đặc biệt là một nguồn năng lượng, ngọn lửa.

Ví dụ:

  • After months of overworking, she finally burned out.
    → Sau nhiều tháng làm việc quá sức, cô ấy cuối cùng đã kiệt sức.

  • The constant stress caused him to burn out.
    → Căng thẳng liên tục khiến anh ấy kiệt sức.

  • I feel like I am about to burn out from all the deadlines.
    → Tôi cảm thấy như mình sắp kiệt sức vì tất cả các hạn chót.

  • Many teachers burn out after years of working without enough support.
    → Nhiều giáo viên kiệt sức sau nhiều năm làm việc mà không có đủ sự hỗ trợ.

  • He burned out and had to take a long break from work.
    → Anh ấy kiệt sức và phải nghỉ dài hạn khỏi công việc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Burn out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Exhaust (kiệt sức) She felt completely exhausted after the marathon. Cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc thi marathon.
Fatigue (mệt mỏi) He was suffering from extreme fatigue after the long hours of work. Anh ấy bị mệt mỏi tột cùng sau những giờ làm việc dài.
Burn up (tiêu hao hết) He burned up all his energy during the presentation. Anh ấy đã tiêu hao hết năng lượng trong suốt bài thuyết trình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Revitalize (tái tạo lại năng lượng) A short vacation helped her revitalize after working hard. Một kỳ nghỉ ngắn giúp cô ấy tái tạo lại năng lượng sau khi làm việc chăm chỉ.
Recharge (sạc lại, phục hồi) Taking a day off can help you recharge and be ready for work again. Nghỉ một ngày có thể giúp bạn phục hồi năng lượng và sẵn sàng trở lại công việc.
Energize (làm tràn đầy năng lượng) A good night’s sleep can energize you for the next day. Một giấc ngủ ngon có thể làm bạn tràn đầy năng lượng cho ngày hôm sau.

1 454 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: