Cruise through là gì? Tất tần tật về Cruise through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cruise through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 537 08/05/2025


Cruise through

I. Định nghĩa Cruise through

cruise through: Dễ dàng vượt qua, thành công

Cruise through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cruise – nghĩa là di chuyển đều đặn, nhẹ nhàng, thường không gặp trở ngại.

  • Giới từ: through – nghĩa là xuyên qua, vượt qua.

→ Cruise through có nghĩa là làm hoặc hoàn thành điều gì đó (thường là một nhiệm vụ, kỳ thi, công việc, v.v.) một cách nhẹ nhàng, dễ dàng, không gặp trở ngại hay áp lực.

Ví dụ:

He cruised through the exam. (Anh ấy đã dễ dàng vượt qua kì thi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cruise through

1. Cấu trúc

  • cruise through something

Cụm này là transitive phrasal verb (có tân ngữ đi kèm, không tách được).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mô tả một người hoàn thành công việc, kỳ thi, nhiệm vụ,... một cách dễ dàng.

  • Mang sắc thái tích cực, hàm ý người đó có kỹ năng tốt hoặc việc đó không quá khó với họ.

  • Thường dùng trong văn nói, không quá trang trọng.

Ví dụ:

  • She cruised through the final exam with no problem.
    → Cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng.

  • He cruised through the interview and got the job.
    → Anh ta phỏng vấn suôn sẻ và đã được nhận vào làm.

  • They cruised through the group stage of the tournament.
    → Họ vượt qua vòng bảng của giải đấu rất nhẹ nhàng.

  • I cruised through the paperwork in less than an hour.
    → Tôi hoàn tất giấy tờ chưa tới một tiếng.

  • We cruised through traffic thanks to the GPS shortcut.
    → Nhờ định vị, chúng tôi đi xuyên qua giao thông đông đúc một cách dễ dàng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cruise through

1. Từ đồng nghĩa

  • sail through – vượt qua dễ dàng

  • glide through – trôi qua nhẹ nhàng

  • breeze through – làm gì đó rất dễ dàng

2. Từ trái nghĩa

  • struggle with – vật lộn với

  • have difficulty with – gặp khó khăn với

  • get stuck in – bị kẹt trong

1 537 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: