Crumb down là gì? Tất tần tật về crumb down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crumb down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 429 08/05/2025


Crumb down

I. Định nghĩa Crumb down

crumb down: Dọn dẹp bàn ăn trong nhà hàng

Crumb down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: crumb – nghĩa là làm vụn, vỡ vụn (ít dùng ở dạng động từ).

  • Giới từ/phrasal particle: down – thường mang ý nghĩa đi xuống, sụp đổ, giảm sút.

→Crumb down có thể mang nghĩa rụng vụn xuống, vỡ thành từng mảnh nhỏ, hoặc rơi ra từng vụn, nếu dùng theo nghĩa mô tả (ví dụ: bánh mì vỡ ra thành vụn).

Ví dụ:

The waiter crumbed down before the coffee was served. (Bồi bàn đã dọn dẹp bàn ăn trước khi cà phê được phục vụ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Crumb down

1. Cấu trúc

  • something crumbs down

  • crumb down something (hiếm)

2. Cách sử dụng

  • Có thể dùng một cách ẩn dụ hoặc mô tả hành động vật lý, như tòa nhà cũ đang crumb down (vỡ vụn dần).

  • Gần giống các cụm như fall apart, break down, crumble down (cụm này chính xác hơn và thường dùng).

Ví dụ:

  • The old brick wall began to crumb down after years of exposure to the weather.
    → Bức tường gạch cũ bắt đầu rơi vụn sau nhiều năm bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

  • When the bakery failed, their reputation crumbed down along with the business.
    → Khi tiệm bánh thất bại, danh tiếng của họ cũng sụp đổ cùng với công việc kinh doanh.

  • The structure of the house slowly crumbed down due to the lack of maintenance.
    → Cấu trúc ngôi nhà từ từ sụp đổ do thiếu bảo trì.

  • The old cake started to crumb down when I picked it up.
    → Miếng bánh cũ bắt đầu rơi vụn khi tôi nhấc lên.

  • After years of neglect, the wall began to crumb down.
    → Sau nhiều năm bị bỏ mặc, bức tường bắt đầu rơi vụn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crumb down

1. Từ đồng nghĩa

  • crumble down – sụp đổ dần, vỡ vụn

  • fall apart – tan rã

  • break down – đổ vỡ, hỏng hóc

2. Từ trái nghĩa

  • hold together – giữ vững

  • stay intact – còn nguyên vẹn

  • rebuild – xây lại

1 429 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: