Cream off là gì? Tất tần tật về cream off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cream off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 323 08/05/2025


Cream off

I. Định nghĩa Cream off

cream off: Chọn lựa, gạn lấy những người xuất sắc, đặc biệt, ... để họ có thể nhận sự đối đãi đặc biệt/ Nhận nhiều tiền, thường là không công bằng trong một giao dịch, hợp động kinh doanh

Cream off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cream → nghĩa gốc là hớt lớp kem (phía trên sữa); nghĩa bóng là lấy phần tốt nhất

  • Giới từ: off → tách ra, lấy ra

→Cream off có 2 nghĩa chính:

  • Lấy phần tốt nhất hoặc giỏi nhất từ một nhóm người, một tập hợp, hay một hệ thống.

  • Chiếm đoạt một phần lợi nhuận, tiền bạc thường theo cách không minh bạch hoặc không công bằng.

Ví dụ:

The private schools cream off many of the best pupils. (Các trường tư gạn lấy rất nhiều học sinh xuất sắc.)

He wondered how much John had creamed off in addition to his share. (Anh ta muốn biết xem John đã nhận được thêm bao nhiêu tiền cộng thêm vào cổ phiếu của cậu ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cream off

1. Cấu trúc

  • cream off + something → lấy phần tốt nhất, hoặc chiếm đoạt một phần nào đó
    Ví dụ: They creamed off the best students for the elite class.

  • cream off + profits / money → lấy phần tiền hay lợi nhuận cho riêng mình
    Ví dụ: The officials were accused of creaming off funds from the project.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trung tính hoặc tích cực khi nói về việc chọn lọc những người giỏi nhất.

  • Dùng tiêu cực khi nói về việc lấy lợi ích cá nhân, đặc biệt là về tiền hoặc tài nguyên, không công bằng.

Ví dụ:

  • The school creamed off the top students for a special program.
    → Trường học đã chọn ra những học sinh giỏi nhất cho một chương trình đặc biệt.

  • Corrupt managers were creaming off company profits for years.
    → Các quản lý tham nhũng đã chiếm đoạt lợi nhuận công ty trong nhiều năm.

  • Private schools often cream off the best talent from public education.
    → Trường tư thường lấy đi những học sinh giỏi nhất từ hệ thống công lập.

  • The agency was found to be creaming off funds meant for charity.
    → Cơ quan này bị phát hiện đang lấy tiền quyên góp vốn dành cho từ thiện.

  • He creamed off the most promising athletes to form a new team.
    → Anh ta đã chọn ra những vận động viên triển vọng nhất để lập đội mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cream off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
cherry-pick They cherry-picked the most talented staff for the project. Chọn lựa kỹ càng, chọn cái tốt nhất
skim off They skimmed off the top layer of cream from the milk. Hớt, lấy phần trên hoặc phần tốt
select He selected only the top performers for the next round. Lựa chọn, tuyển chọn

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
leave behind They left behind many capable workers. Bỏ lại, không chọn
distribute fairly The money was distributed fairly among all departments. Phân chia công bằng
include everyone The program aims to include everyone, not just the top performers. Bao gồm tất cả, không chọn lọc

1 323 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: