Set off là gì? Tất tần tật về Set off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Set off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 727 24/04/2025


Set off

I. Định nghĩa Set off

Set off: Nổ bom / Rung chuông báo động / Bắt đầu cuộc hành trình / Thoát nợ / Cung cấp sự tương phản thị giác để nhìn tốt / Gây ra sự kiện gì đó

Set off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Set (động từ): bắt đầu, khởi động, khơi mào

  • Off (trạng từ/giới từ): rời đi, phát ra, bùng lên

→ Định nghĩa Set off :

Nghĩa Mô tả
1. Khởi hành Bắt đầu một chuyến đi
2. Kích hoạt, làm nổ (chuông báo, bom...) Gây ra hoặc kích hoạt một thứ gì đó hoạt động
3. Khơi gợi, gây ra phản ứng mạnh Làm cho ai đó nổi giận, hoặc tạo phản ứng cảm xúc
4. Làm nổi bật Làm một vật/cảnh trở nên nổi bật hơn nhờ tương phản

Ví dụ:

Terrorists SET OFF a bomb in the city centre last night. Bọn khủng bố đã đặt một quả bom ở trung tâm thành phố đêm qua.

The smoke SET the fire alarm OFF. Khói thuốc đã làm cho chuông báo cháy kêu lên.

We SET OFF for work at seven-thirty. Chúng tôi bắt đầu công việc lúc 7:30.

The company SET OFF its overseas debts against it profits at home. Công tuy đã cân bằng được những khoản nợ nước ngoài với lợi nhuận đạt được ở trong nước.

The dark frame SETS the pale drawing OFF well. Khung tối thì tương phản tốt với bức vẽ nhạt.

The pay freeze SET OFF a wave of strikes. Việc hạn định tiền lương đã gây ra một đợt đình công.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Set off

1. Cấu trúc

  • set off (for somewhere) → Khởi hành đến đâu đó

  • set off + noun → Kích hoạt thứ gì (chuông, bom...)

  • set someone off (doing something) → Khiến ai đó bắt đầu (cười, khóc, nổi giận...)

  • set off + something (against) → Làm nổi bật nhờ so sánh/tương phản

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa 1 thường dùng trong văn nói hoặc viết mô tả hành trình

  • Nghĩa 2 & 3 dùng nhiều trong các tình huống khẩn cấp hoặc cảm xúc

  • Nghĩa 4 dùng trong thời trang, nghệ thuật, trang trí, viết mô tả

Ví dụ:

  • We set off early to avoid traffic.
    → Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.

  • The smoke set off the fire alarm.
    → Khói đã làm chuông báo cháy kêu lên.

  • Someone accidentally set off the car alarm.
    → Ai đó vô tình kích hoạt còi báo động của xe.

  • That comment really set him off.
    → Câu nói đó thực sự khiến anh ta nổi giận.

  • The red dress set off her pale skin beautifully.
    → Chiếc váy đỏ làm nổi bật làn da trắng của cô ấy một cách tuyệt vời.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Set off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Depart Rời đi, khởi hành We departed at dawn. Chúng tôi rời đi vào lúc bình minh.
Trigger Kích hoạt, khơi mào The bomb was triggered remotely. Quả bom được kích nổ từ xa.
Activate Kích hoạt (hệ thống, thiết bị) The alarm is activated by motion. Chuông báo động được kích hoạt bởi chuyển động.
Highlight Làm nổi bật The lighting highlights the artwork. Ánh sáng làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Arrive Đến nơi (ngược với "khởi hành") They arrived late at the hotel. Họ đến khách sạn muộn.
Deactivate Vô hiệu hóa (thiết bị) The alarm was deactivated by the technician. Kỹ thuật viên đã tắt chuông báo động.
Suppress Ngăn chặn, kiềm chế (cảm xúc hoặc thiết bị) He tried to suppress his laughter. Anh ấy cố gắng kìm nén tiếng cười.
Dull Làm giảm độ nổi bật The grey background dulled the painting. Phông nền xám làm bức tranh kém nổi bật.

1 727 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: