Set off là gì? Tất tần tật về Set off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Set off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Set off
I. Định nghĩa Set off
Set off: Nổ bom / Rung chuông báo động / Bắt đầu cuộc hành trình / Thoát nợ / Cung cấp sự tương phản thị giác để nhìn tốt / Gây ra sự kiện gì đó
Set off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Set (động từ): bắt đầu, khởi động, khơi mào
-
Off (trạng từ/giới từ): rời đi, phát ra, bùng lên
Định nghĩa Set off :
| Nghĩa | Mô tả |
|---|---|
| 1. Khởi hành | Bắt đầu một chuyến đi |
| 2. Kích hoạt, làm nổ (chuông báo, bom...) | Gây ra hoặc kích hoạt một thứ gì đó hoạt động |
| 3. Khơi gợi, gây ra phản ứng mạnh | Làm cho ai đó nổi giận, hoặc tạo phản ứng cảm xúc |
| 4. Làm nổi bật | Làm một vật/cảnh trở nên nổi bật hơn nhờ tương phản |
Ví dụ:
Terrorists SET OFF a bomb in the city centre last night. Bọn khủng bố đã đặt một quả bom ở trung tâm thành phố đêm qua.
The smoke SET the fire alarm OFF. Khói thuốc đã làm cho chuông báo cháy kêu lên.
We SET OFF for work at seven-thirty. Chúng tôi bắt đầu công việc lúc 7:30.
The company SET OFF its overseas debts against it profits at home. Công tuy đã cân bằng được những khoản nợ nước ngoài với lợi nhuận đạt được ở trong nước.
The dark frame SETS the pale drawing OFF well. Khung tối thì tương phản tốt với bức vẽ nhạt.
The pay freeze SET OFF a wave of strikes. Việc hạn định tiền lương đã gây ra một đợt đình công.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Set off
1. Cấu trúc
-
set off (for somewhere) → Khởi hành đến đâu đó
-
set off + noun → Kích hoạt thứ gì (chuông, bom...)
-
set someone off (doing something) → Khiến ai đó bắt đầu (cười, khóc, nổi giận...)
-
set off + something (against) → Làm nổi bật nhờ so sánh/tương phản
2. Cách sử dụng
-
Nghĩa 1 thường dùng trong văn nói hoặc viết mô tả hành trình
-
Nghĩa 2 & 3 dùng nhiều trong các tình huống khẩn cấp hoặc cảm xúc
-
Nghĩa 4 dùng trong thời trang, nghệ thuật, trang trí, viết mô tả
Ví dụ:
-
We set off early to avoid traffic.
→ Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe. -
The smoke set off the fire alarm.
→ Khói đã làm chuông báo cháy kêu lên. -
Someone accidentally set off the car alarm.
→ Ai đó vô tình kích hoạt còi báo động của xe. -
That comment really set him off.
→ Câu nói đó thực sự khiến anh ta nổi giận. -
The red dress set off her pale skin beautifully.
→ Chiếc váy đỏ làm nổi bật làn da trắng của cô ấy một cách tuyệt vời.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Set off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Depart | Rời đi, khởi hành | We departed at dawn. | Chúng tôi rời đi vào lúc bình minh. |
| Trigger | Kích hoạt, khơi mào | The bomb was triggered remotely. | Quả bom được kích nổ từ xa. |
| Activate | Kích hoạt (hệ thống, thiết bị) | The alarm is activated by motion. | Chuông báo động được kích hoạt bởi chuyển động. |
| Highlight | Làm nổi bật | The lighting highlights the artwork. | Ánh sáng làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Arrive | Đến nơi (ngược với "khởi hành") | They arrived late at the hotel. | Họ đến khách sạn muộn. |
| Deactivate | Vô hiệu hóa (thiết bị) | The alarm was deactivated by the technician. | Kỹ thuật viên đã tắt chuông báo động. |
| Suppress | Ngăn chặn, kiềm chế (cảm xúc hoặc thiết bị) | He tried to suppress his laughter. | Anh ấy cố gắng kìm nén tiếng cười. |
| Dull | Làm giảm độ nổi bật | The grey background dulled the painting. | Phông nền xám làm bức tranh kém nổi bật. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
