Give out là gì? Tất tần tật về give out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Give out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 563 11/03/2025


Give out

I. Định nghĩa Give out

give out: Phân phát/ Ngừng làm việc vì tuổi già hoặc quá hạn/ Không có một nguồn cung cấp nào nữa/ Công bố, công khai/ Phát ra/ Kết thúc ở nơi nào đó/ Tạo âm thanh hoặc tiếng ồn/ Đọc các bài thánh ca hay bài thánh vịnh cho hát thánh ca/ Than phiền, rên rỉ

Give out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Give: Động từ chính, có nghĩa là "cho", "tặng", "phát".

Out: Trạng từ, có thể mang nghĩa "ra ngoài", "phát ra", "tỏa ra", "cung cấp", hoặc "cạn kiệt".

→ Give out có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh:

Phát, phân phát, phân phối: Đưa cho người khác, thường là tài liệu, quà tặng, hoặc thông tin.

Tỏa ra, phát ra: Chỉ sự phát ra của một thứ gì đó, như nhiệt, ánh sáng, mùi hương.

Cạn kiệt, hết: Khi một thứ gì đó hết hoặc không còn nữa, chẳng hạn như năng lượng, nguồn tài nguyên, hay sức lực.

Ví dụ:

Somebody was GIVING leaflets OUT in front of the underground station. (Ai đó đang phân phát tờ rơi trước ga tàu điện ngầm.)

I'd been having trouble with my laptop and it finally GAVE OUT at the weekend. (Tôi có vài vấn đề với máy tính xách tay và cuối cùng nó đã ngừng hoạt động vào cuối tuần.)

The water GAVE OUT after a week in the desert. (Không có nguồn cũng cấp nước nữa sau một tuần ở sa mạc.)

They GAVE the names of the winners OUT last night. (Họ đã công bố tên của những người thắng cuộc tối qua.)

The factory GIVES OUT a lot of fumes. (Nhà máy phát ra rất nhiều khói độc.)

The path GIVES OUT halfway around the lake. (Con đường này kết thúc ở nửa chừng quanh hồ.)

She GAVE OUT a moan. (Cô ta tạo ra tiếng rên rỉ.)

He GAVE OUT the psalm. (Anh ấy đọc thánh ca.)

My students are always GIVING OUT about the rain. (Học sinh của tôi luôn than phiền về trời mưa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Give out

1. Cấu trúc

Give out + (đối tượng: vật phẩm, thông tin, sức lực, v.v.)

Ví dụ: The teacher gave out the test papers to the students. (Giáo viên đã phân phát các bài kiểm tra cho học sinh.)

2. Cách sử dụng

Give out có thể sử dụng trong các tình huống khác nhau:

Phát, phân phát: Khi bạn chia sẻ hoặc phát tặng một thứ gì đó.

Tỏa ra, phát ra: Khi nói về một thứ gì đó được phát tán ra ngoài như mùi hương, ánh sáng, hay âm thanh.

Cạn kiệt: Khi điều gì đó hết hoặc không còn nữa (năng lượng, sức lực, v.v.).

Ví dụ:

- The charity gave out food to the homeless.

Tổ chức từ thiện đã phân phát thức ăn cho người vô gia cư.

- The fire gave out a lot of smoke.

Ngọn lửa tỏa ra rất nhiều khói.

- After running the marathon, he gave out from exhaustion.

Sau khi chạy marathon, anh ấy cạn kiệt sức lực.

- They gave out flyers to promote the event.

Họ đã phát tờ rơi để quảng bá sự kiện.

- The battery in my phone is giving out; it won’t last much longer.

Pin điện thoại của tôi sắp hết rồi; nó không còn dùng được lâu nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Give out

1. Từ đồng nghĩa

Distribute: Phân phối, phát tặng

Ví dụ: She distributed the invitations to everyone. (Cô ấy đã phân phát thiệp mời cho mọi người.)

Emit: Phát ra, tỏa ra (thường dùng cho ánh sáng, âm thanh, mùi)

Ví dụ: The lamp emits a soft, warm glow. (Cái đèn phát ra một ánh sáng ấm áp nhẹ nhàng.)

Exhaust: Cạn kiệt, làm kiệt sức

Ví dụ: He was exhausted after the long journey. (Anh ấy đã kiệt sức sau chuyến đi dài.)

2. Từ trái nghĩa

Collect: Thu thập, tích lũy

Ví dụ: He collects donations for the charity. (Anh ấy thu thập các khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện.)

Absorb: Hấp thụ, thu vào

Ví dụ: The sponge absorbs water quickly. (Miếng bọt biển hấp thụ nước nhanh chóng.)

Conserve: Bảo tồn, giữ lại

Ví dụ: We need to conserve energy for the future. (Chúng ta cần bảo tồn năng lượng cho tương lai.)

1 563 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: