Sit out là gì? Tất tần tật về Sit out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 556 25/04/2025


Sit out

I. Định nghĩa Sit out

Sit out: Không tham gia

Sit out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sit (động từ): ngồi

  • Out (phó từ): ngoài, ra ngoài

→ Định nghĩa Sit out:

  • Sit out có thể hiểu là ngồi ra ngoài, không tham gia vào một hoạt động nào đó.

  • Trong một số ngữ cảnh, sit out cũng có thể có nghĩa là ngồi im trong suốt một khoảng thời gian, không tham gia vào hoạt động của nhóm.

Ví dụ:

I had to SIT the game OUT because I was ill. Tôi đã không phải tham gia trò chơi vì tôi bị ốm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit out

1. Cấu trúc

  • Sit out + danh từ (chỉ sự kiện, hoạt động, trận đấu)

  • Sit out + động từ-ing: Không tham gia vào hoạt động nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Sit out thường được dùng khi bạn không tham gia vào một hoạt động, sự kiện nào đó (do không muốn, không thể tham gia hoặc vì lý do cá nhân).

  • Có thể dùng để chỉ việc bạn ngồi yên một mình, không tham gia vào những gì đang diễn ra.

Ví dụ:

  • She decided to sit out the game because she wasn’t feeling well.
    → Cô ấy quyết định không tham gia trận đấu vì cảm thấy không khỏe.

  • I’ll sit out this round of poker.
    → Tôi sẽ không tham gia ván bài này.

  • He sat out the dance because he had injured his foot.
    → Anh ấy ngồi ra ngoài buổi khiêu vũ vì bị chấn thương ở chân.

  • They were all playing, but I decided to sit out and watch.
    → Mọi người đều chơi, nhưng tôi quyết định ngồi ngoài và xem.

  • We had to sit out in the rain because the match was delayed.
    → Chúng tôi phải ngồi ngoài trời mưa vì trận đấu bị hoãn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit out

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Sit this one out Không tham gia vào lần này I think I’ll sit this one out. → Tôi nghĩ tôi sẽ không tham gia lần này.
Opt out Lựa chọn không tham gia She opted out of the competition. → Cô ấy đã chọn không tham gia cuộc thi.
Withdraw Rút lui khỏi hoạt động He withdrew from the event. → Anh ấy đã rút lui khỏi sự kiện.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Join in Tham gia vào Don’t just sit there, join in! → Đừng chỉ ngồi đó, tham gia đi!
Participate Tham gia She participated in the discussion. → Cô ấy đã tham gia vào cuộc thảo luận.
Engage Tham gia tích cực vào He engaged in the conversation. → Anh ấy đã tham gia vào cuộc trò chuyện.

1 556 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: