Stuff up là gì? Tất tần tật về Stuff up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stuff up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 783 28/04/2025


Stuff up

I. Định nghĩa Stuff up

Stuff up: Gây ra lỗi

Stuff up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stuff (danh từ): đồ đạc, vật liệu, hoặc thứ gì đó không xác định.

  • Up (phó từ): làm cho hoàn thành, tăng cường hoặc làm xong một hành động.

→Stuff up có thể được hiểu là:

  • Làm hỏng hoặc làm sai một việc gì đó: Dùng khi bạn mắc phải một sai lầm nghiêm trọng trong việc thực hiện một nhiệm vụ.

  • Gây ra sự cố hoặc rối loạn: Dùng khi một điều gì đó không diễn ra như mong đợi và bị phá vỡ hoặc gặp vấn đề.

Ví dụ:

I STUFFED the exam UP. Tôi gây ra lỗi ở bài kiểm tra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stuff up

1. Cấu trúc

  • Stuff (something) up = làm hỏng cái gì đó, làm sai một việc.

  • Stuff up (a plan/project) = làm hỏng một kế hoạch hoặc dự án.

2. Cách sử dụng

  • Làm hỏng hoặc làm sai: Dùng khi bạn không thực hiện đúng một việc hoặc làm cho nó tồi tệ hơn.

  • Gây sự cố, rối loạn: Dùng khi một sự kiện hoặc công việc bị thất bại hoặc không thành công.

Ví dụ:

  • I really stuffed up the presentation by forgetting all my notes.
    → Tôi thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình khi quên hết tất cả các ghi chú của mình.

  • He stuffed up the interview by arriving late and unprepared.
    → Anh ấy đã làm hỏng cuộc phỏng vấn khi đến muộn và không chuẩn bị.

  • They stuffed up the project and now we have to redo everything.
    → Họ đã làm hỏng dự án và giờ chúng ta phải làm lại tất cả.

  • I can’t believe I stuffed up the recipe; it was supposed to be easy.
    → Tôi không thể tin là tôi đã làm hỏng công thức; nó lẽ ra phải dễ dàng.

  • She stuffed up the booking, and we don’t have a reservation anymore.
    → Cô ấy đã làm hỏng việc đặt phòng, và giờ chúng ta không còn chỗ đặt nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stuff up

1. Từ đồng nghĩa

  • Mess up – làm hỏng, làm sai

  • Screw up – làm hỏng, sai lầm

  • Bungle – làm sai, làm vụng về

  • Botch – làm hỏng, làm sai

2. Từ trái nghĩa

  • Fix – sửa chữa, khắc phục

  • Improve – cải thiện

  • Perfect – hoàn thiện

1 783 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: