Give off là gì? Tất tần tật về give off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Give off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 880 11/03/2025


Give off

I. Định nghĩa Give off

give off: Phát ra sự ô nhiễm hoặc điều gì đó khó chịu/ Hãy hành động theo cách mà mọi người nghĩ về bạn/ Mở rộng, kéo dài/ Theo hoặc lấy một trong hai hoặc nhiều chi nhánh bằng chương trình máy tính

Give off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Give: Động từ chính, có nghĩa là "cho", "tặng".

Off: Trạng từ, trong trường hợp này mang nghĩa phát ra hoặc tỏa ra.

→ Give off có nghĩa là phát ra, tỏa ra hoặc thải ra một cái gì đó như mùi, ánh sáng, nhiệt độ hoặc âm thanh. Cụm từ này thể hiện sự tạo ra hoặc giải phóng một chất gì đó từ một vật thể.

→Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về những thứ được phát ra từ một nguồn nào đó, chẳng hạn như mùi hương, nhiệt, hoặc ánh sáng.

Ví dụ:

The police stopped the van because it was GIVING OFF a lot of black smoke. (Cảnh sát dừng chiếc xe tải vì nó thải ra quá nhiều khí đen độc.)

She GIVES OFF an air of nobility. (Cô ấy hành động như tầng lớp quý tộc.)

The company is GIVING OFF all over the country. (Công ty mở rộng trên khắp cả nước.)

A particular application of a processing code can be GIVEN OFF while requiring minimal run-time support. (Một ứng dụng đặc biệt của mã xử lý có thể được áp dụng trong khi yêu cầu hỗ trợ chạy tối thiểu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Give off

1. Cấu trúc

Give off + (mùi, ánh sáng, hơi, âm thanh, nhiệt)

Ví dụ: The flowers give off a sweet fragrance. (Những bông hoa tỏa ra một mùi thơm ngọt ngào.)

2. Cách sử dụng

Give off được sử dụng để mô tả hành động phát ra hoặc tỏa ra của một vật nào đó, thường là các thứ vô hình hoặc không thể nhìn thấy (như mùi, ánh sáng, hoặc khí) từ một nguồn phát ra.

Ví dụ:

- The flowers give off a pleasant scent in the spring.

Những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu vào mùa xuân.

- The candle gives off a warm, soft light.

Ngọn nến tỏa ra ánh sáng ấm áp, nhẹ nhàng.

- That old car gives off a lot of smoke.

Chiếc xe cũ đó thải ra rất nhiều khói.

- The stove gives off a lot of heat, so be careful.

Bếp tỏa ra rất nhiều nhiệt, vì vậy hãy cẩn thận.

- The rotten food gives off a foul smell.

Thức ăn hỏng tỏa ra một mùi hôi thối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Give off

1. Từ đồng nghĩa

Emit: Phát ra, thải ra

Ví dụ: The machine emits a loud sound when it operates. (Cỗ máy phát ra một tiếng ồn lớn khi nó hoạt động.)

Radiate: Tỏa ra, phát ra (thường dùng để nói về ánh sáng, nhiệt)

Ví dụ: The sun radiates warmth to the Earth. (Mặt trời tỏa nhiệt cho Trái Đất.)

Release: Giải phóng, thải ra

Ví dụ: The factory releases harmful gases into the air. (Nhà máy thải ra các khí độc hại vào không khí.)

2. Từ trái nghĩa

Absorb: Hấp thụ, thu vào

Ví dụ: The sponge absorbs the water quickly. (Miếng bọt biển hấp thụ nước nhanh chóng.)

Suck up: Hút vào

Ví dụ: The vacuum cleaner sucks up dirt from the floor. (Máy hút bụi hút bụi bẩn từ sàn nhà.)

Trap: Bẫy, giữ lại

Ví dụ: The net traps the fish inside. (Cái lưới giữ lại những con cá bên trong.)

1 880 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: