Dial into là gì? Tất tần tật về Dial into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dial into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 430 03/05/2025


Dial into

I. Định nghĩa Dial into

dial into: Tham gia hội nghị, cuộc họp được tổ chức qua điện thoại

Dial into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • dial: quay số, gọi điện

  • into: vào, kết nối vào

→Dial into là cụm động từ có nghĩa là:

  • Gọi vào một cuộc họp, cuộc gọi hội nghị, hoặc hệ thống từ xa bằng điện thoại hoặc các phương tiện truyền thông khác.

  • Kết nối vào một cuộc gọi hoặc dịch vụ qua điện thoại hoặc các phương tiện giao tiếp điện tử.

Ví dụ:

People dialled into the conference call. (Mọi người tham gia hội nghị qua điện thoại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dial into

1. Cấu trúc

  • Dial into + cuộc họp/cuộc gọi/dịch vụ

  • Dial into + nơi cụ thể (ví dụ: dial into a conference, dial into a service)

2. Cách sử dụng

  • Dial into được dùng trong các tình huống khi bạn tham gia vào cuộc gọi hội nghị, cuộc họp, hoặc kết nối với một hệ thống từ xa qua điện thoại hoặc thiết bị điện tử.

  • Cụm từ này nhấn mạnh việc kết nối và tham gia vào cuộc gọi hoặc dịch vụ từ xa.

Ví dụ:

  • I will dial into the meeting from my office.
    → Tôi sẽ gọi vào cuộc họp từ văn phòng của mình.

  • You need to dial into the webinar using the access code.
    → Bạn cần gọi vào hội thảo trực tuyến bằng mã truy cập.

  • They are dialing into the conference from different countries.
    → Họ đang gọi vào cuộc hội nghị từ các quốc gia khác nhau.

  • He dialed into the service to report the issue.
    → Anh ấy đã gọi vào dịch vụ để báo cáo vấn đề.

  • I can’t dial into the call; I’ll try again later.
    → Tôi không thể gọi vào cuộc gọi; tôi sẽ thử lại sau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dial into

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
call into gọi vào (tham gia cuộc gọi)
connect to kết nối với (hệ thống, cuộc gọi)
join in tham gia vào (gọi vào cuộc họp)
log into đăng nhập (trong ngữ cảnh trực tuyến)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
disconnect ngắt kết nối
hang up dập máy (ngắt cuộc gọi)
miss bỏ lỡ (không tham gia)

1 430 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: