Pass off là gì? Tất tần tật về Pass off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pass off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 745 18/04/2025


Pass off

I. Định nghĩa Pass off

Pass off: Thuyết phục rằng thứ gì đó là thật / Xảy ra theo một cách nào đó

Pass off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pass (chuyển giao, truyền đạt, đưa ra)

  • Giới từ: off (rời đi, tách khỏi)

→ Khi kết hợp: pass off có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, thường liên quan đến giả vờ, lừa người khác, hoặc diễn ra.

Ví dụ:

I managed to PASS OFF the fake money in the market. Tôi đã thành công thuyết phục rằng tiền giả là thật trong siêu thị.

The demonstration PASSED OFF peacefully. Cuộc biểu tính diễn ra một cách hòa bình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pass off

1. Cấu trúc

  • pass off A as B

→ khiến người khác nghĩ A là B

Ví dụ: He passed off the fake painting as real.

  • S + pass off + (well/smoothly/etc.)

→ một sự kiện diễn ra theo cách nào đó

Ví dụ: The meeting passed off smoothly.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc lừa dối, đánh lừa người khác bằng cách giả mạo (giấy tờ, đồ vật, danh tính...)

  • Cũng dùng để nói về sự kiện diễn ra theo cách cụ thể, thường là tích cực như “êm đẹp”, “không có sự cố”

Ví dụ:

  • He tried to pass off cheap wine as expensive.
    → Anh ta cố lừa rằng rượu rẻ là rượu đắt.

  • She passed herself off as a doctor to get the job.
    → Cô ấy giả làm bác sĩ để xin việc.

  • The fake note was passed off successfully at the shop.
    → Tờ tiền giả đã bị lừa dùng thành công ở cửa hàng.

  • The event passed off without any problems.
    → Sự kiện diễn ra mà không gặp vấn đề gì.

  • The protest passed off peacefully.
    → Cuộc biểu tình diễn ra trong yên bình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pass off

1. Từ đồng nghĩa

  • pretend → giả vờ
    He pretended to be rich.
    → Anh ta giả vờ giàu có.

  • fake → làm giả
    They faked the signature.
    → Họ làm giả chữ ký.

  • go smoothly (cho nghĩa "diễn ra suôn sẻ")
    The meeting went smoothly.
    → Cuộc họp diễn ra suôn sẻ.

2. Từ trái nghĩa

  • be exposed → bị lật tẩy
    He tried to pass off the watch as real, but he was exposed.
    → Anh ta cố lừa là đồng hồ thật, nhưng bị lật tẩy.

  • fail to deceive → không lừa được
    She failed to deceive the audience.
    → Cô ấy không lừa được khán giả.

1 745 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: