Cave in là gì? Tất tần tật về cave in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cave in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Cave in
I. Định nghĩa Cave in
cave in: Sụp đổ/ Nhượng bộ, chịu thua
Cave in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Cave (động từ): sụp đổ, gục xuống
-
In (giới từ): vào trong (chỉ sự hướng vào bên trong hoặc trạng thái của sự sụp đổ)
Cave in có thể được hiểu theo những nghĩa sau:
-
Sụp đổ, hư hỏng (thường dùng khi một cấu trúc hoặc vật gì đó đổ xuống, hư hại).
-
Nhượng bộ, đồng ý sau khi chịu sức ép (thường là trong tình huống không còn cách nào khác hoặc bị thuyết phục).
Ví dụ:
The roof caved in because of the weight of the snow. (Mái nhà đã sụp do sức nặng của tuyết.)
The government has refused to cave in despite the protests and demonstrations. (Chính phủ đã không nhượng bộ bất chấp sự phản kháng và các cuộc biểu tình.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Cave in
1. Cấu trúc
(1) Cave in + (to someone/something): nhượng bộ, chịu thua ai đó
(2) Cave in + (on something): sụp đổ lên một vật gì đó, hoặc chỉ sự sụp đổ của một vật thể
2. Cách sử dụng
-
Cave in có thể dùng để miêu tả sự sụp đổ vật lý của một cái gì đó (như mái nhà, đường hầm, v.v.)
-
Cave in cũng có thể dùng để chỉ việc nhượng bộ hoặc thay đổi quyết định sau khi bị thuyết phục hoặc chịu áp lực.
Ví dụ:
-
The roof caved in during the storm.
→ Mái nhà sụp đổ trong cơn bão. -
He finally caved in to their demands.
→ Anh ấy cuối cùng đã nhượng bộ trước yêu cầu của họ. -
After hours of negotiation, she caved in to the deal.
→ Sau nhiều giờ thương lượng, cô ấy đã đồng ý với thỏa thuận. -
The tunnel caved in and trapped the workers inside.
→ Đường hầm sụp đổ và mắc kẹt các công nhân bên trong. -
He didn't want to cave in, but he had no other choice.
→ Anh ấy không muốn nhượng bộ, nhưng không còn lựa chọn nào khác.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cave in
1. Từ đồng nghĩa
-
Give in: nhượng bộ, đầu hàng
-
Yield: nhượng bộ, chịu thua
-
Submit: phục tùng, nhường lại
-
Collapse: sụp đổ (dùng cho sự vật hay tình huống vật lý)
2. Từ trái nghĩa
-
Resist: kháng cự, chống lại
-
Fight back: phản kháng lại
-
Stand firm: kiên quyết, không nhượng bộ
-
Hold out: kiên trì, không chịu nhượng bộ
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
