Cave in là gì? Tất tần tật về cave in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cave in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 432 06/05/2025


Cave in

I. Định nghĩa Cave in

cave in: Sụp đổ/ Nhượng bộ, chịu thua

Cave in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cave (động từ): sụp đổ, gục xuống

  • In (giới từ): vào trong (chỉ sự hướng vào bên trong hoặc trạng thái của sự sụp đổ)

→ Cave in có thể được hiểu theo những nghĩa sau:

  • Sụp đổ, hư hỏng (thường dùng khi một cấu trúc hoặc vật gì đó đổ xuống, hư hại).

  • Nhượng bộ, đồng ý sau khi chịu sức ép (thường là trong tình huống không còn cách nào khác hoặc bị thuyết phục).

Ví dụ:

The roof caved in because of the weight of the snow. (Mái nhà đã sụp do sức nặng của tuyết.)

The government has refused to cave in despite the protests and demonstrations. (Chính phủ đã không nhượng bộ bất chấp sự phản kháng và các cuộc biểu tình.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cave in

1. Cấu trúc

(1) Cave in + (to someone/something): nhượng bộ, chịu thua ai đó

(2) Cave in + (on something): sụp đổ lên một vật gì đó, hoặc chỉ sự sụp đổ của một vật thể

2. Cách sử dụng

  • Cave in có thể dùng để miêu tả sự sụp đổ vật lý của một cái gì đó (như mái nhà, đường hầm, v.v.)

  • Cave in cũng có thể dùng để chỉ việc nhượng bộ hoặc thay đổi quyết định sau khi bị thuyết phục hoặc chịu áp lực.

Ví dụ:

  • The roof caved in during the storm.
    → Mái nhà sụp đổ trong cơn bão.

  • He finally caved in to their demands.
    → Anh ấy cuối cùng đã nhượng bộ trước yêu cầu của họ.

  • After hours of negotiation, she caved in to the deal.
    → Sau nhiều giờ thương lượng, cô ấy đã đồng ý với thỏa thuận.

  • The tunnel caved in and trapped the workers inside.
    → Đường hầm sụp đổ và mắc kẹt các công nhân bên trong.

  • He didn't want to cave in, but he had no other choice.
    → Anh ấy không muốn nhượng bộ, nhưng không còn lựa chọn nào khác.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cave in

1. Từ đồng nghĩa

  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng

  • Yield: nhượng bộ, chịu thua

  • Submit: phục tùng, nhường lại

  • Collapse: sụp đổ (dùng cho sự vật hay tình huống vật lý)

2. Từ trái nghĩa

  • Resist: kháng cự, chống lại

  • Fight back: phản kháng lại

  • Stand firm: kiên quyết, không nhượng bộ

  • Hold out: kiên trì, không chịu nhượng bộ

1 432 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: