Square away là gì? Tất tần tật về Square away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Square away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Square away
I. Định nghĩa Square away
Square away: Hoàn thành cái gì đó
Square away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Square (động từ): làm cho cái gì đó trở nên ngay ngắn, thẳng hàng.
-
Away (phó từ): đi xa, ra ngoài, hoàn thành.
Square away có nghĩa là hoàn thành công việc hoặc sắp xếp, chuẩn bị một cách gọn gàng, rõ ràng, hoặc làm cho mọi thứ trở nên sẵn sàng, ngăn nắp. Nó cũng có thể có nghĩa là giải quyết một vấn đề hoặc tình huống một cách triệt để.
Ví dụ:
There are few things I have to SQUARE AWAY before I can leave. Có một vài thứ tôi phải hoàn thành trước khi rời đi
II. Cấu trúc và cách sử dụng Square away
1. Cấu trúc
-
S + square away + something → Hoàn thành hoặc chuẩn bị một cái gì đó.
-
S + square + something away → Đảm bảo một cái gì đó đã được sắp xếp ngăn nắp hoặc giải quyết.
2. Cách sử dụng
-
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc chuẩn bị công việc, hoàn thành các nhiệm vụ, hoặc sắp xếp mọi thứ sao cho đúng đắn và hoàn chỉnh.
-
Nó cũng có thể mang nghĩa giải quyết vấn đề, hoàn tất công việc hoặc dọn dẹp công việc.
Ví dụ:
-
I need to square away the paperwork before I leave the office.
→ Tôi cần phải hoàn thành thủ tục giấy tờ trước khi rời văn phòng. -
They squared away the details of the contract before signing it.
→ Họ đã sắp xếp mọi chi tiết của hợp đồng trước khi ký. -
Once we square away these minor issues, we can proceed with the project.
→ Khi chúng ta giải quyết những vấn đề nhỏ này, chúng ta có thể tiếp tục với dự án. -
He squared away the last of the arrangements for the wedding.
→ Anh ấy đã hoàn tất những công việc cuối cùng cho đám cưới. -
Make sure you square away your responsibilities before taking a break.
→ Hãy chắc chắn rằng bạn hoàn thành trách nhiệm của mình trước khi nghỉ ngơi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Square away
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Sort out | Sắp xếp, giải quyết | We need to sort out the details of the meeting. → Chúng ta cần sắp xếp các chi tiết của cuộc họp. |
| Wrap up | Hoàn tất, kết thúc | I’ll wrap up the final tasks before leaving. → Tôi sẽ hoàn tất các công việc cuối cùng trước khi rời đi. |
| Finalize | Hoàn thành, hoàn tất | Let’s finalize the budget proposal today. → Hãy hoàn tất đề xuất ngân sách hôm nay. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Leave unfinished | Để lại chưa hoàn thành | The project was left unfinished due to lack of time. → Dự án đã bị để lại chưa hoàn thành vì thiếu thời gian. |
| Mess up | Làm rối lên, làm hỏng | The manager messed up the whole schedule. → Người quản lý đã làm rối toàn bộ lịch trình. |
| Neglect | Bỏ qua, xao nhãng | He neglected his duties and didn’t finish the work. → Anh ấy đã bỏ qua nhiệm vụ của mình và không hoàn thành công việc. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
