Square away là gì? Tất tần tật về Square away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Square away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 589 26/04/2025


Square away

I. Định nghĩa Square away

Square away: Hoàn thành cái gì đó

Square away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Square (động từ): làm cho cái gì đó trở nên ngay ngắn, thẳng hàng.

  • Away (phó từ): đi xa, ra ngoài, hoàn thành.

→ Square away có nghĩa là hoàn thành công việc hoặc sắp xếp, chuẩn bị một cách gọn gàng, rõ ràng, hoặc làm cho mọi thứ trở nên sẵn sàng, ngăn nắp. Nó cũng có thể có nghĩa là giải quyết một vấn đề hoặc tình huống một cách triệt để.

Ví dụ:

There are few things I have to SQUARE AWAY before I can leave. Có một vài thứ tôi phải hoàn thành trước khi rời đi

II. Cấu trúc và cách sử dụng Square away

1. Cấu trúc

  • S + square away + something → Hoàn thành hoặc chuẩn bị một cái gì đó.

  • S + square + something away → Đảm bảo một cái gì đó đã được sắp xếp ngăn nắp hoặc giải quyết.

2. Cách sử dụng

  • Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc chuẩn bị công việc, hoàn thành các nhiệm vụ, hoặc sắp xếp mọi thứ sao cho đúng đắn và hoàn chỉnh.

  • Nó cũng có thể mang nghĩa giải quyết vấn đề, hoàn tất công việc hoặc dọn dẹp công việc.

Ví dụ:

  • I need to square away the paperwork before I leave the office.
    → Tôi cần phải hoàn thành thủ tục giấy tờ trước khi rời văn phòng.

  • They squared away the details of the contract before signing it.
    → Họ đã sắp xếp mọi chi tiết của hợp đồng trước khi ký.

  • Once we square away these minor issues, we can proceed with the project.
    → Khi chúng ta giải quyết những vấn đề nhỏ này, chúng ta có thể tiếp tục với dự án.

  • He squared away the last of the arrangements for the wedding.
    → Anh ấy đã hoàn tất những công việc cuối cùng cho đám cưới.

  • Make sure you square away your responsibilities before taking a break.
    → Hãy chắc chắn rằng bạn hoàn thành trách nhiệm của mình trước khi nghỉ ngơi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Square away

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Sort out Sắp xếp, giải quyết We need to sort out the details of the meeting. → Chúng ta cần sắp xếp các chi tiết của cuộc họp.
Wrap up Hoàn tất, kết thúc I’ll wrap up the final tasks before leaving. → Tôi sẽ hoàn tất các công việc cuối cùng trước khi rời đi.
Finalize Hoàn thành, hoàn tất Let’s finalize the budget proposal today. → Hãy hoàn tất đề xuất ngân sách hôm nay.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Leave unfinished Để lại chưa hoàn thành The project was left unfinished due to lack of time. → Dự án đã bị để lại chưa hoàn thành vì thiếu thời gian.
Mess up Làm rối lên, làm hỏng The manager messed up the whole schedule. → Người quản lý đã làm rối toàn bộ lịch trình.
Neglect Bỏ qua, xao nhãng He neglected his duties and didn’t finish the work. → Anh ấy đã bỏ qua nhiệm vụ của mình và không hoàn thành công việc.

1 589 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: