Show off là gì? Tất tần tật về Show off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Show off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 615 25/04/2025


Show off

I. Định nghĩa Show off

Show off: Cư xử theo một cách để gây chú / Khoe khoang cái khiến mình tự hà / Làm cho bản chất của cái gì đó trở nên rõ ràng hơn

Show off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • show (động từ): cho xem, khoe

  • off (trạng từ): ra, hướng ra, để lộ

→ Show off có nghĩa là:

  • Khoe khoang, cố tình thể hiện để người khác chú ý hoặc ngưỡng mộ.

  • Đôi khi mang nghĩa tiêu cực (tự cao, thích thể hiện).

Ví dụ:

The children were SHOWING OFF and irritated me. Bọn trẻ đã gây chú ý và chọc tức tôi.

He wanted to SHOW OFF his new sound system. Anh ấy đã muốn khoe dàn âm thanh mới của anh ấy.

The shirt really SHOWED OFF his new tie. Cái áo sơ mi đã thực sự làm tôn lên cái cà vạt mới của anh ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Show off

1. Cấu trúc

  • Show off (to someone): khoe với ai đó

  • Show something off: khoe cái gì

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói là chủ yếu

  • Thường mang sắc thái chê trách nhẹ nhàng hoặc đùa vui

Ví dụ:

  • He always shows off in front of girls.
    → Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang trước mặt con gái.

  • She showed off her new car at the party.
    → Cô ấy khoe xe mới ở buổi tiệc.

  • Stop showing off! Nobody cares.
    → Đừng khoe khoang nữa! Chẳng ai quan tâm đâu.

  • The kids were showing off their dance moves.
    → Bọn trẻ đang khoe các điệu nhảy của chúng.

  • He likes to show off his knowledge.
    → Anh ấy thích thể hiện kiến thức của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Show off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
boast khoe, khoác lác He boasted about his salary. → Anh ấy khoe lương của mình.
brag khoe khoang She bragged about winning. → Cô ấy khoe việc mình thắng.
flaunt phô trương, khoe He flaunted his wealth. → Anh ấy phô trương sự giàu có.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
be modest khiêm tốn She's modest about her success. → Cô ấy khiêm tốn về thành công.
hide giấu, che đi He hid his emotions. → Anh ấy giấu cảm xúc.
downplay làm nhẹ, không phô trương He downplayed his achievements. → Anh ấy nói nhẹ đi về thành tích của mình.

1 615 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: