Rope in là gì? Tất tần tật về Rope in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rope in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 659 22/04/2025


Rope in

I. Định nghĩa Rope in

Rope in: Gọi ai đó giúp đỡ

Rope in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rope (động từ): buộc bằng dây, lôi kéo

  • In (giới từ/phó từ): vào, tham gia

→ Rope in là một cụm động từ có nghĩa bóng là lôi kéo, dụ dỗ, rủ rê ai đó tham gia vào một việc gì, thường là việc họ không chủ động muốn tham gia hoặc không dự tính từ trước.

Ví dụ:

The teacher ROPED her students IN to carry her stuff when she had to change classroom. Giáo viên gọi học sinh của mình ra giúp cô ấy mang đồ khi cô ấy phải chuyển phòng học.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rope in

1. Cấu trúc

  • Rope in + someone + (to do something) → Lôi kéo ai đó làm việc gì

  • Be roped in (to something) → Bị lôi kéo vào một việc gì

2. Cách sử dụng

- Dùng khi bạn nói về việc ai đó bị kéo vào việc gì đó ngoài ý muốn: như một buổi họp, một nhiệm vụ, một trò chơi, một sự kiện.

- Có thể mang nghĩa hài hước, thân thiện, hoặc than phiền nhẹ tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • I got roped in to help with the school play.
    → Tôi đã bị lôi kéo tham gia hỗ trợ cho vở kịch ở trường.

  • They roped him in to cook at the charity event.
    → Họ đã rủ rê anh ấy nấu ăn cho sự kiện từ thiện.

  • She was roped in to babysit her cousins last weekend.
    → Cô ấy đã bị kéo vào việc trông trẻ cuối tuần trước.

  • We roped in some friends to help with moving.
    → Chúng tôi đã rủ thêm vài người bạn để giúp chuyển nhà.

  • He tried to rope me in to join the marathon, but I said no.
    → Anh ấy đã cố rủ rê tôi tham gia chạy marathon, nhưng tôi từ chối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rope in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch ngắn gọn
Involve Lôi kéo, liên quan She got involved in the project. → Cô ấy bị kéo vào dự án.
Recruit Tuyển, mời tham gia They recruited new members. → Họ mời thêm thành viên mới.
Persuade Thuyết phục He persuaded me to help. → Anh ấy đã thuyết phục tôi giúp.
Drag in Kéo vào, lôi vào (hơi tiêu cực) Don’t drag me into this! → Đừng kéo tôi vào chuyện này!

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch ngắn gọn
Exclude Loại ra, không cho tham gia She was excluded from the team. → Cô ấy bị loại khỏi đội.
Reject Từ chối tham gia I rejected the invitation. → Tôi từ chối lời mời.
Opt out Chọn không tham gia He opted out of the meeting. → Anh ấy chọn không tham gia cuộc họp.

1 659 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: