Marry out là gì? Tất tần tật về Marry out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Marry out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 509 16/04/2025


Marry out

I. Định nghĩa Marry out

Marry out: Kết hôn với người khác chủng tộc hoặc tôn giáo

Marry out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Marry (động từ): kết hôn

  • Out (trạng từ): ra ngoài, ra khỏi, biểu thị sự di chuyển hoặc tách rời.

→ Marry out có nghĩa là kết hôn với người không thuộc cùng một nhóm xã hội, chủng tộc, tôn giáo, hoặc quốc gia với mình, hoặc là kết hôn với người bên ngoài gia đình hoặc cộng đồng mình. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng khi chỉ việc kết hôn với một người ngoài nhóm văn hóa hoặc xã hội.

Ví dụ:

Her parents disowned her and refused to speak to her when she MARRIED OUT. Bố mẹ cô ấy bác bỏ cô ấy và từ chối nói chuyện với cô ấy khi cô ấy kết hôn với người khác tôn giáo.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Marry out

1. Cấu trúc

S + marry out + of + Noun (vị trí, nhóm, cộng đồng)

2. Cách sử dụng

  • Marry out thường được dùng trong những ngữ cảnh nói về sự kết hôn giữa những người không cùng văn hóa, chủng tộc, hoặc tôn giáo. Cụm từ này cũng có thể mang theo hàm ý là kết hôn ra ngoài gia đình hoặc cộng đồng.

  • Nó có thể mang một hàm ý hơi tiêu cực trong một số nền văn hóa nơi mà việc kết hôn trong cộng đồng hoặc gia đình là rất quan trọng.

Ví dụ:

  • She was the first person in her family to marry out of their community.
    → Cô ấy là người đầu tiên trong gia đình kết hôn với người ngoài cộng đồng của họ.

  • Many parents were against their children marrying out of the culture.
    → Nhiều bậc phụ huynh phản đối con cái kết hôn với người ngoài văn hóa của mình.

  • He married out and left his hometown for good.
    → Anh ấy kết hôn với người ngoài và rời khỏi quê hương vĩnh viễn.

  • She decided to marry out, despite the pressure from her family.
    → Cô ấy quyết định kết hôn với người ngoài, bất chấp sự ép buộc từ gia đình.

  • In some cultures, marrying out is seen as a breach of tradition.
    → Ở một số nền văn hóa, kết hôn với người ngoài được coi là vi phạm truyền thống.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Marry out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
marry outside kết hôn với người bên ngoài cộng đồng He decided to marry outside of his ethnic group. Anh ấy quyết định kết hôn với người ngoài dân tộc của mình.
marry beyond kết hôn vượt qua các rào cản xã hội She married beyond her social class, which was frowned upon. Cô ấy kết hôn vượt qua tầng lớp xã hội của mình, điều này bị coi là không đúng mực.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
marry within kết hôn trong cộng đồng, nhóm xã hội của mình They chose to marry within their own religion. Họ chọn kết hôn trong tôn giáo của chính mình.
marry into kết hôn vào (một gia đình, dòng họ) She married into a wealthy family. Cô ấy kết hôn vào một gia đình giàu có.

1 509 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: