Count out là gì? Tất tần tật về count out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 490 08/05/2025


Count out

I. Định nghĩa Count out

count out: Loại trừ/ Đếm (đồ vật) từng cái một

Count out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: count → đếm

  • Giới từ: out → ra ngoài, loại ra

→Count out có nghĩa là:

  • Loại ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nhóm, kế hoạch hoặc danh sách.

  • Đếm một cách chọn lọc, không bao gồm người/cái gì đó.

Ví dụ:

I don't want to go - you can count me out. (Tôi không muốn đi đâu - bạn có thể loại trừ tôi ra.)

He counted out £250 and paid me. (Anh ta đã đếm 250 bảng và trả tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Count out

1. Cấu trúc

  • count someone out → không tính ai đó vào, loại ai đó ra
    Ví dụ: They counted John out of the game because he was injured.

  • count something out → loại trừ cái gì đó
    Ví dụ: I’ll count out the ingredients we don’t need for this recipe.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn loại trừ ai đó khỏi một hoạt động, nhóm, kế hoạch hoặc danh sách.

  • Cũng có thể dùng khi đếm ra những vật thể, nguyên liệu không cần thiết hoặc không bao gồm trong một tổng thể.

Ví dụ:

  • He was counted out of the competition due to his injury.
    → Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì chấn thương.

  • They counted out a few items from the list of supplies.
    → Họ loại ra một vài món đồ khỏi danh sách đồ dùng.

  • I can’t count you out of this plan; you’re important to it.
    → Tôi không thể loại bạn ra khỏi kế hoạch này; bạn rất quan trọng với nó.

  • The kids were counting out numbers for the game.
    → Lũ trẻ đang đếm số cho trò chơi.

  • Don’t count me out just because I missed one meeting.
    → Đừng loại tôi ra chỉ vì tôi đã bỏ lỡ một cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
exclude They excluded him from the team after the incident. Loại trừ, không cho tham gia.
leave out Don’t leave out any important details in your report. Bỏ sót, không bao gồm vào.
omit She omitted the last part of the story. Bỏ qua, không kể đến.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
include We need to include everyone in the decision-making. Bao gồm, tính vào.
count in Count me in for the project; I want to help. Tính vào, cho phép tham gia.
accept The manager accepted all the suggestions from the team. Chấp nhận, đồng ý tham gia.

1 490 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: