Cop out là gì? Tất tần tật về cop out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cop out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 546 08/05/2025


Cop out

I. Định nghĩa Cop out

cop out: Chọn một cách dễ hơn

Cop out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cop → nhận, chịu đựng, đối mặt

  • Giới từ: out → ra ngoài, rút lui

→Cop out có nghĩa là:

  • Rút lui hoặc tránh né một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà bạn không muốn làm, thường vì quá khó khăn hoặc không thoải mái.

  • Trốn tránh nghĩa vụ, thường mang tính tiêu cực.

Ví dụ:

She was going to take a Master's degree but copped out and chose the Diploma course instead. (Cô ấy đã dự định học Thạc sĩ nhưng sau đó thay đổi và chọn khóa học chứng chỉ để thay thế.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cop out

1. Cấu trúc

  • cop out of + something (rút lui khỏi, tránh né một hành động hoặc nghĩa vụ)

  • cop out (động từ đơn, không cần tân ngữ)

2. Cách sử dụng

  • Cop out thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi ai đó tránh né trách nhiệm hoặc không làm điều họ đã hứa.

  • Cụm này có thể ám chỉ một hành động dễ dàng, thiếu dũng cảm hoặc thiếu quyết tâm.

Ví dụ:

  • He copped out of doing his share of the work.
    → Anh ấy đã tránh né việc làm phần việc của mình.

  • She coped out when it came time to face the consequences.
    → Cô ấy đã trốn tránh khi phải đối mặt với hậu quả.

  • They were supposed to help, but they copped out at the last minute.
    → Họ đã hứa giúp đỡ, nhưng đã rút lui vào phút chót.

  • Don’t cop out of this important task!
    → Đừng trốn tránh công việc quan trọng này!

  • He was about to admit his mistake, but then he copped out.
    → Anh ấy sắp thừa nhận sai lầm của mình, nhưng rồi lại trốn tránh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cop out

1. Từ đồng nghĩa

  • back out of → rút lui, không tham gia

  • chicken out (thân mật) → sợ hãi và không làm điều mình dự định

2. Từ trái nghĩa

  • face up to → đối mặt với

  • take on → chấp nhận, nhận trách nhiệm

1 546 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: